Tổn hại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Làm mất mát, hư hại lớn
Ví dụ: Vụ va chạm gây tổn hại lớn cho chiếc xe và kế hoạch của tôi.
Nghĩa: Làm mất mát, hư hại lớn
1
Học sinh tiểu học
  • Trận mưa to gây tổn hại cho vườn rau của trường.
  • Bạn làm rơi bình hoa, tổn hại là bình bị vỡ và nước đổ tung.
  • Cháy rừng để lại tổn hại nặng cho cây và các con thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn bão đổ bộ ban đêm, sáng ra mới thấy tổn hại hiện rõ trên mái tôn và hàng cây gãy đổ.
  • Sự cố mất điện kéo dài gây tổn hại cho quán kem vì đồ lạnh tan chảy.
  • Tin giả lan nhanh có thể gây tổn hại cho uy tín của một câu lạc bộ học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Vụ va chạm gây tổn hại lớn cho chiếc xe và kế hoạch của tôi.
  • Quyết định vội vàng có thể để lại tổn hại không chỉ về tiền bạc mà còn về lòng tin.
  • Ô nhiễm sông suối là tổn hại âm thầm nhưng dai dẳng với sức khỏe cộng đồng.
  • Một lời nói vô tâm đôi khi tạo ra tổn hại sâu hơn cả một vết thương ngoài da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm mất mát, hư hại lớn
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tổn hại Diễn tả hậu quả tiêu cực nghiêm trọng, sự mất mát hoặc hư hỏng lớn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông báo. Ví dụ: Vụ va chạm gây tổn hại lớn cho chiếc xe và kế hoạch của tôi.
thiệt hại Trung tính, thường dùng cho mất mát vật chất, tài sản hoặc hậu quả tiêu cực. Ví dụ: Vụ cháy gây ra thiệt hại nặng nề về tài sản.
hư hại Trung tính, thường dùng cho sự xuống cấp, hỏng hóc của vật chất. Ví dụ: Kiểm tra mức độ hư hại của máy móc sau tai nạn.
mất mát Trung tính, thường dùng cho sự thiếu hụt, mất đi về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Gia đình phải chịu đựng mất mát lớn sau thiên tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về kinh tế, môi trường, sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác bi thương hoặc nhấn mạnh sự mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, đánh giá rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "lớn", "nặng nề".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thiệt hại"; "tổn hại" thường nhấn mạnh hơn về mức độ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tổn hại", "tổn hại lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nghiêm trọng), động từ (gây, chịu), và lượng từ (một chút, nhiều).