Mất mát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mất đi (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh hiểu đây là một mất mát lớn đối với chị.
Nghĩa: Mất đi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em vừa trải qua một mất mát nên ai cũng buồn.
- Sự vỡ chiếc cốc mẹ thích là một mất mát nhỏ trong nhà.
- Chú chó lạc mất là một mất mát khiến bé nhớ mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chia tay đột ngột để lại một mất mát khó gọi tên trong lòng bạn.
- Việc lớp mất đi lá cờ truyền thống tạo nên một mất mát về tinh thần.
- Khi ước mơ không thành, ta cảm thấy một mất mát âm thầm nhưng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Anh hiểu đây là một mất mát lớn đối với chị.
- Những mối quan hệ rời xa để lại mất mát mà thời gian mới phủ dịu dần.
- Mỗi lần bỏ lỡ cơ hội tử tế, tôi nhận ra một mất mát trong chính mình.
- Thành phố đổi thay nhanh quá, và trong vẻ hào nhoáng ấy vẫn có những mất mát không gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác buồn bã khi mất đi điều gì đó quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thiếu hụt hoặc tổn thất trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc sâu lắng, thể hiện nỗi đau hoặc sự tiếc nuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tổn thất về mặt tinh thần hoặc vật chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không liên quan đến tổn thất.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát cụ thể hơn như "thiệt hại".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Đảm bảo sử dụng đúng để truyền tải cảm xúc chân thực và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự mất mát lớn", "mất mát của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chịu, gánh chịu), và các từ chỉ định (sự, một).
