Hư hao
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị hỏng và hao hụt đi.
Ví dụ:
Đồ dùng để lâu không bảo quản sẽ hư hao dần.
Nghĩa: Bị hỏng và hao hụt đi.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ô tô đồ chơi bị rơi nên hư hao, bánh không chạy trơn nữa.
- Quyển vở để dính mưa nên giấy hư hao, mép quăn lại.
- Chiếc áo khoác mặc lâu đã hư hao, cổ áo sờn và bạc màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại để trong túi cùng chìa khóa dễ hư hao, màn hình trầy xước.
- Chậu cây bị nắng gắt làm đất khô và rễ hư hao, lá xịu xuống.
- Đồ thể thao giặt liên tục sẽ hư hao nhanh, vải mất đàn hồi.
3
Người trưởng thành
- Đồ dùng để lâu không bảo quản sẽ hư hao dần.
- Qua mỗi chuyến đi, chiếc vali lại hư hao thêm chút, góc da tróc và khóa kêu lỏng lẻo.
- Ngân sách hư hao vì những khoản chi nhỏ nhưng dồn lại, như nước rỉ qua kẽ đá.
- Thời gian không chỉ làm người ta lớn lên mà còn làm ký ức hư hao, những màu sắc xưa phai mờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị hỏng và hao hụt đi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư hao | Trung tính, thường dùng để chỉ tình trạng vật chất bị xuống cấp, giảm sút giá trị sử dụng. Ví dụ: Đồ dùng để lâu không bảo quản sẽ hư hao dần. |
| xuống cấp | Trung tính, thường dùng để chỉ tình trạng vật chất bị giảm sút chất lượng, giá trị sử dụng do thời gian hoặc thiếu bảo trì. Ví dụ: Ngôi nhà đã xuống cấp trầm trọng sau nhiều năm không được sửa chữa. |
| hao mòn | Trung tính, thường dùng để chỉ sự mất mát dần vật chất, sức lực do sử dụng, ma sát hoặc tác động của môi trường. Ví dụ: Bánh răng máy bị hao mòn sau thời gian dài hoạt động liên tục. |
| nguyên vẹn | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ trạng thái còn nguyên lành, không bị hư hại, mất mát. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn một cách đáng kinh ngạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng đồ vật bị hỏng hóc hoặc hao mòn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ tình trạng xuống cấp của cơ sở vật chất hoặc tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả tình trạng thiết bị, máy móc bị hỏng hoặc giảm hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa không mong muốn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng vật chất bị hỏng hoặc hao mòn.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự hỏng hóc nghiêm trọng, có thể thay bằng từ "hỏng nặng".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mô tả thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỏng" khi không phân biệt mức độ hư hại.
- Khác với "hao mòn" ở chỗ "hư hao" bao hàm cả sự hỏng hóc.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ hư hại thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hư hao", "hơi hư hao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng như "máy móc", "đồ đạc".
