Hao
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị giảm mất đi một phần về số lượng, giảm dần từng ít một, do một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ:
Kho dự trữ hao nhanh sau mấy đợt cứu trợ khẩn cấp.
2.
động từ
Tốn nhiều hơn so với mức thường, mức cần thiết.
Ví dụ:
Đi công tác gấp kiểu này rất hao chi phí.
Nghĩa 1: Bị giảm mất đi một phần về số lượng, giảm dần từng ít một, do một nguyên nhân nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng làm nước trong chậu hao bớt đi.
- Kẹo trong hũ ăn dần nên hao thấy rõ.
- Gió thổi mạnh, cát trên bãi hao đi từng chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lá cây bị sâu cắn, tán lá hao dần qua từng tuần.
- Qua mỗi lần luyện tập, sức lực cũng hao ít nhiều.
- Trong mùa khô, mực nước ao hao xuống từng gang tay.
3
Người trưởng thành
- Kho dự trữ hao nhanh sau mấy đợt cứu trợ khẩn cấp.
- Niềm tin hao mòn dần khi lời hứa cứ trễ hẹn.
- Qua bao mùa mưa nắng, màu sơn tường hao đi, để lộ lớp vữa thô.
- Thời gian ở bên nhau hao dần, còn lại những khoảng lặng khó gọi tên.
Nghĩa 2: Tốn nhiều hơn so với mức thường, mức cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Đi đường vòng nên hao xăng hơn.
- Con để vòi nước chảy hoài sẽ hao nước lắm.
- Bóng đèn cũ sáng yếu mà lại hao điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làm bài thiếu kế hoạch khiến mình hao thời gian vô ích.
- Máy tính chạy nhiều ứng dụng thì hao pin nhanh.
- Nấu quá tay khiến món ăn vừa hao gas vừa không ngon.
3
Người trưởng thành
- Đi công tác gấp kiểu này rất hao chi phí.
- Cãi vã những chuyện vụn vặt chỉ hao năng lượng cảm xúc.
- Quảng cáo dàn trải khắp nơi mà không nhắm mục tiêu thì hao ngân sách vô ích.
- Chần chừ mãi, cơ hội qua đi, lại hao thêm thời gian để bắt đầu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị giảm mất đi một phần về số lượng, giảm dần từng ít một, do một nguyên nhân nào đó.
Từ đồng nghĩa:
giảm
Từ trái nghĩa:
tăng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hao | Diễn tả sự giảm sút tự nhiên, dần dần, thường không mong muốn, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Kho dự trữ hao nhanh sau mấy đợt cứu trợ khẩn cấp. |
| giảm | Trung tính, diễn tả sự sụt xuống về số lượng, mức độ. Ví dụ: Nước trong bình đã giảm đi một nửa. |
| tăng | Trung tính, diễn tả sự thêm lên về số lượng, mức độ. Ví dụ: Sản lượng lúa năm nay tăng đáng kể. |
Nghĩa 2: Tốn nhiều hơn so với mức thường, mức cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
tốn phí
Từ trái nghĩa:
tiết kiệm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hao | Diễn tả sự tiêu tốn vượt mức, không hiệu quả, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đi công tác gấp kiểu này rất hao chi phí. |
| tốn | Trung tính, diễn tả sự tiêu dùng, sử dụng một lượng nào đó. Ví dụ: Việc này tốn rất nhiều thời gian. |
| phí | Tiêu cực, diễn tả sự sử dụng lãng phí, không hiệu quả. Ví dụ: Đừng phí thời gian vào những việc vô bổ. |
| tiết kiệm | Tích cực, diễn tả sự sử dụng cẩn thận, không lãng phí. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tiêu hao tài nguyên, năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự giảm sút, tiêu tốn trong các báo cáo, phân tích kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tiêu hao, mất mát trong cảm xúc, tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến kinh tế, kỹ thuật để chỉ sự tiêu hao nguyên liệu, năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm sút, tiêu tốn một cách từ từ, không đột ngột.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự mất mát lớn, đột ngột, có thể thay bằng từ khác như "mất".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, năng lượng như "nhiên liệu", "điện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mất" khi không chú ý đến mức độ và tính chất của sự tiêu hao.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ tiêu hao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị giảm sút.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hao hụt", "hao tổn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ số lượng hoặc vật chất (ví dụ: "hao tiền", "hao sức"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất hao", "ít hao").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
