Tăng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Người đàn ông tu hành theo đạo Phật và ở chùa.
Ví dụ: Vị tăng sống thanh bần trong ngôi chùa cổ.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Xe tăng (nói tắt).
Ví dụ: Lữ đoàn điều tăng vào khu vực diễn tập.
3.
danh từ
Tấm vải bạt hoặc nylon dùng để căng làm mái che mưa nắng khi ngủ, nghỉ ở ngoài trời; lều.
Ví dụ: Họ dựng tăng dưới tán rừng, thổi canh nóng giữa mưa rừng lâm thâm.
4.
danh từ
Làm cho nhiều hơn lên, hoặc trở nên nhiều hơn về số lượng, mức độ; trái với giảm.
Ví dụ: Cửa hàng thông báo sẽ tăng giá vào cuối tháng.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Người đàn ông tu hành theo đạo Phật và ở chùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư tăng gõ chuông chùa mỗi sáng.
  • Chúng em chắp tay chào vị tăng đi qua sân chùa.
  • Vị tăng mỉm cười, dạy chúng em biết nói lời cảm ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị tăng lặng lẽ quét sân chùa, lá rơi nghe như tiếng thì thầm.
  • Sau giờ học, em theo mẹ lên chùa, hỏi tăng về ý nghĩa chữ hiếu.
  • Nhìn dáng tăng khoác áo nâu, em thấy lòng mình dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Vị tăng sống thanh bần trong ngôi chùa cổ.
  • Có lúc, chỉ một câu của vị tăng đủ soi lại bao nhiêu nôn nóng trong tôi.
  • Tôi ngồi nghe vị tăng thuyết pháp, thấy những lo toan dần rơi xuống như lá thu.
  • Giữa phố xá ồn ã, bóng áo nâu của tăng nhân gợi một khoảng lặng hiếm hoi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Xe tăng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc tăng bò chậm trên bãi cát trong buổi diễn tập.
  • Bạn Nam mê mô hình tăng bọc thép.
  • Chúng em xem phim có đoàn tăng lăn bánh qua cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng xích tăng nghiến trên mặt đường nghe lạnh gáy.
  • Trong giờ lịch sử, thầy chiếu cảnh tăng phá tuyến phòng thủ.
  • Cậu ấy thích trò lắp ráp, tự tay ráp một chiếc tăng mini.
3
Người trưởng thành
  • Lữ đoàn điều tăng vào khu vực diễn tập.
  • Âm thanh xích tăng cày nát đêm mưa gợi lại bao ký ức chiến trường của ông.
  • Chiếc tăng phủ lưới ngụy trang, nằm im như một khối thép biết thở.
  • Khi tăng xuất hiện nơi quảng trường, đám đông bỗng chốc nín lặng.
Nghĩa 3: Tấm vải bạt hoặc nylon dùng để căng làm mái che mưa nắng khi ngủ, nghỉ ở ngoài trời; lều.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố căng tăng che mưa cho cả nhà khi cắm trại.
  • Chúng em chui vào tăng ngồi ăn bánh mì.
  • Gió thổi phần phật, cái tăng vẫn đứng vững nhờ dây buộc chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em giăng tăng bên suối, nghe nước chảy rất mát tai.
  • Mưa bất chợt đổ xuống, cái tăng xanh sẫm thành mái nhà tạm.
  • Tối đến, bọn em ngả lưng dưới tăng, nhìn sao qua mép bạt.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng tăng dưới tán rừng, thổi canh nóng giữa mưa rừng lâm thâm.
  • Một tấm tăng cũ vẫn đủ làm mái che cho quán nước bên đường.
  • Đêm gió lớn, tăng rung bần bật như muốn bay khỏi cọc.
  • Sáng ra, sương đọng đầy viền tăng, lấp lánh như rải muối.
Nghĩa 4: Làm cho nhiều hơn lên, hoặc trở nên nhiều hơn về số lượng, mức độ; trái với giảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tăng khẩu phần rau để con khỏe hơn.
  • Cô giáo tăng thời gian đọc sách mỗi ngày.
  • Trời lạnh, bố tăng thêm áo cho em khi ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng quyết định tăng cường thể lực trước giải đấu.
  • Đèn học được tăng độ sáng để mắt đỡ mỏi.
  • Khi ôn thi, em tăng thời lượng luyện đề nhưng vẫn giữ giờ ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng thông báo sẽ tăng giá vào cuối tháng.
  • Tôi học cách tăng giới hạn của mình từng chút một, không nôn nóng.
  • Có khi chỉ cần tăng một nhịp thở chậm, nhịp sống đã bớt gấp gáp.
  • Muốn hiểu nhau, hãy tăng thời gian lắng nghe hơn là số câu nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Người đàn ông tu hành theo đạo Phật và ở chùa.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Xe tăng (nói tắt).
Nghĩa 3: Tấm vải bạt hoặc nylon dùng để căng làm mái che mưa nắng khi ngủ, nghỉ ở ngoài trời; lều.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tăng Trung tính, chuyên dụng, chỉ vật dụng dã ngoại. Ví dụ: Họ dựng tăng dưới tán rừng, thổi canh nóng giữa mưa rừng lâm thâm.
bạt Trung tính, phổ biến, chỉ tấm vải che. Ví dụ: Chúng tôi căng bạt để che nắng.
Nghĩa 4: Làm cho nhiều hơn lên, hoặc trở nên nhiều hơn về số lượng, mức độ; trái với giảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tăng Trung tính, phổ biến, chỉ sự gia tăng về số lượng/mức độ. Ví dụ: Cửa hàng thông báo sẽ tăng giá vào cuối tháng.
gia tăng Trang trọng, trung tính, chỉ sự tăng lên về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Nhu cầu thị trường gia tăng nhanh chóng.
giảm Trung tính, phổ biến, chỉ sự bớt đi về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Giá cả đã giảm đáng kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "tăng" thường được dùng để chỉ xe tăng hoặc hành động làm cho nhiều hơn lên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng "tăng" để chỉ sự gia tăng về số lượng, mức độ trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: "tăng" ít được sử dụng, trừ khi miêu tả các tình huống cụ thể liên quan đến sự gia tăng hoặc các nhân vật tu hành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "tăng" có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự gia tăng về thông số kỹ thuật hoặc số lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Tăng" có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Thường được dùng trong văn viết và khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, "tăng" mang sắc thái trang nghiêm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "tăng" khi muốn diễn đạt sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.
  • Tránh dùng "tăng" khi cần diễn đạt sự giảm sút hoặc giảm bớt.
  • "Tăng" có thể bị nhầm lẫn với "tăng" trong ngữ cảnh tôn giáo, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "tăng" với "giảm" do đối nghĩa.
  • "Tăng" trong ngữ cảnh tôn giáo không nên nhầm với "tăng" chỉ sự gia tăng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "tăng" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc tăng", "tăng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái, chiếc) và tính từ (lớn, nhỏ).