Bạt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vải dày và cứng, dệt bằng sợi xe săn, dùng để che mưa nắng.
2.
danh từ
(ít dùng). xem chũm choẹ.
3. xem baht.
4.
động từ
San cho mất đi, cho bằng.
5.
động từ
Làm cho bị dạt đi nơi khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc che chắn, bảo vệ khỏi mưa nắng bằng vật liệu bạt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các biện pháp bảo vệ, che chắn trong các báo cáo, bài viết kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, nông nghiệp để chỉ vật liệu che phủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả việc che chắn, bảo vệ khỏi thời tiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Biến thể ít dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc tiền tệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các nghĩa ít phổ biến như trong âm nhạc hoặc tiền tệ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới