Phẳng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lần để tìm ra mối.
2. Ngay lập tức, một cách rất nhanh, mạnh, gọn.
3.
tính từ
Có bề mặt bằng, đều, không lồi lõm, nhăn nheo.
Ví dụ: Con đường bê tông đã phẳng, xe chạy êm.
4.
tính từ
Nằm trong một mặt phẳng.
Ví dụ: Các chi tiết thiết kế phải phẳng trong mặt cắt chuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt của vật thể, ví dụ "mặt bàn phẳng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tính chất vật lý hoặc hình học, ví dụ "mặt phẳng" trong toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "cuộc sống phẳng lặng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như xây dựng, kiến trúc, cơ khí để chỉ độ phẳng của bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả độ phẳng của bề mặt hoặc sự nhanh chóng, gọn gàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần miêu tả sự phức tạp hoặc không đồng đều.
  • Biến thể "phẳng lì" có thể dùng để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bằng phẳng" khi miêu tả địa hình.
  • "Phẳng" có thể mang nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu sai.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "phẳng" khi cần diễn tả sự nổi bật hoặc khác biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phẳng" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phẳng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "phẳng" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Phẳng" thường kết hợp với danh từ (bề mặt phẳng), phó từ (rất phẳng), hoặc động từ (làm phẳng).
bằng đều trơn nhẵn thẳng gồ ghề lồi lõm nhấp nhô cong vẹo

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới