Đều

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có kích thước, số lượng, thành phần, v.v. bằng nhau, như nhau.
Ví dụ: Ánh đèn gắn cách nhau bằng nhau nên hành lang sáng đều.
2.
tính từ
Có tốc độ, nhịp độ, cường độ như nhau hoặc trước sau không thay đổi, hoặc lặp đi lặp lại sau từng thời gian nhất định y như nhau.
Ví dụ: Anh nói chậm rãi, giọng đều và chắc.
3.
tính từ
(chm.). (Hình tam giác, đa giác) có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc bằng nhau.
Ví dụ: Tấm biển được cắt thành lục giác đều để cân đối.
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng, thành phần, v.v. bằng nhau, như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hàng cây trồng thẳng tắp, cây nào cũng cao đều.
  • Bánh cắt miếng nào cũng bằng nhau, chia rất đều.
  • Bạn xếp bút chì thành hai bên bằng nhau, trông rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chia bài cho cả nhóm, mỗi bạn nhận số lá bài như nhau, rất đều.
  • Những ô vuông trên bàn cờ có kích thước bằng nhau nên nhìn rất đều mắt.
  • Chú thợ xây lát gạch khoảng cách bằng nhau, cả nền nhà trông phẳng và đều.
3
Người trưởng thành
  • Ánh đèn gắn cách nhau bằng nhau nên hành lang sáng đều.
  • Đội thi phân công việc với khối lượng ngang nhau, ai cũng thấy công bằng và đều.
  • Bếp trưởng cắt lát cá đều tăm tắp, món ăn vì thế chín cùng lúc.
  • Khi thu thập mẫu, cần lấy ở các vị trí cách đều để dữ liệu không lệch.
Nghĩa 2: Có tốc độ, nhịp độ, cường độ như nhau hoặc trước sau không thay đổi, hoặc lặp đi lặp lại sau từng thời gian nhất định y như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn hít thở đều để đỡ mệt khi chạy.
  • Chiếc đồng hồ kêu tích tắc đều suốt buổi tối.
  • Mưa rơi đều trên mái, nghe rất êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn giữ nhịp bước đều khi duyệt đội, đội hình trông ngay ngắn.
  • Âm trống vang lên đều, giúp cả lớp múa không lệch nhịp.
  • Máy quạt chạy đều cả giờ liền, gió mát dịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói chậm rãi, giọng đều và chắc.
  • Tim đập đều trở lại sau khi bình tĩnh hít thở.
  • Nến cháy đều, ngọn lửa không chập chờn, phòng như yên hơn.
  • Lịch học được duy trì đều mỗi tuần, kết quả nhờ vậy ổn định.
Nghĩa 3: (chm.). (Hình tam giác, đa giác) có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc bằng nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ một tam giác đều, ba cạnh dài như nhau.
  • Bạn gấp được một ngôi sao đều, các cánh bằng nhau.
  • Cô chỉ cho lớp hình lục giác đều, góc nào cũng bằng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tam giác đều, ba góc đều bằng nhau nên mỗi góc bằng một phần ba góc bẹt.
  • Một đa giác đều có các cạnh và các góc bằng nhau, nên tâm cách đều các đỉnh.
  • Bài tập yêu cầu chứng minh tứ giác không thể là đa giác đều vì cạnh không bằng nhau.
3
Người trưởng thành
  • Tấm biển được cắt thành lục giác đều để cân đối.
  • Thiết kế sàn theo mô-đun tam giác đều giúp chia tải lực tốt.
  • Khi dựng lưới tam giác đều, khoảng cách nút mạng trở nên đồng nhất.
  • Logo dùng hình đa giác đều để tạo cảm giác ổn định và chính xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có kích thước, số lượng, thành phần, v.v. bằng nhau, như nhau.
Từ đồng nghĩa:
bằng nhau như nhau
Từ trái nghĩa:
khác nhau
Từ Cách sử dụng
đều Diễn tả sự tương đồng hoàn toàn về mặt định lượng hoặc cấu trúc. Ví dụ: Ánh đèn gắn cách nhau bằng nhau nên hành lang sáng đều.
bằng nhau Trung tính, nhấn mạnh sự ngang bằng về giá trị, kích thước, số lượng. Ví dụ: Hai phần quà này có giá trị bằng nhau.
như nhau Trung tính, nhấn mạnh sự giống hệt, không có khác biệt. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm ở hai cửa hàng là như nhau.
khác nhau Trung tính, diễn tả sự không giống nhau, có sự phân biệt. Ví dụ: Hai anh em có tính cách khác nhau hoàn toàn.
Nghĩa 2: Có tốc độ, nhịp độ, cường độ như nhau hoặc trước sau không thay đổi, hoặc lặp đi lặp lại sau từng thời gian nhất định y như nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đều Diễn tả sự ổn định, liên tục hoặc lặp lại có quy luật. Ví dụ: Anh nói chậm rãi, giọng đều và chắc.
đều đặn Trung tính, nhấn mạnh tính quy luật, sự lặp lại có trật tự. Ví dụ: Anh ấy tập thể dục đều đặn mỗi sáng.
ổn định Trung tính, nhấn mạnh sự không thay đổi, giữ vững trạng thái. Ví dụ: Tốc độ tăng trưởng kinh tế vẫn ổn định.
thường xuyên Trung tính, nhấn mạnh tần suất lặp lại cao, có tính chất liên tục. Ví dụ: Cô ấy thường xuyên ghé thăm ông bà.
thất thường Trung tính, diễn tả sự không ổn định, không theo quy luật, khó đoán. Ví dụ: Thời tiết dạo này thất thường, lúc nắng lúc mưa.
Nghĩa 3: (chm.). (Hình tam giác, đa giác) có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc bằng nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự đồng đều trong các hoạt động hàng ngày, ví dụ như "các con đều đi học".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự đồng nhất trong số liệu, dữ liệu hoặc các yếu tố khác, ví dụ "các số liệu đều cho thấy xu hướng tăng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo nhịp điệu hoặc sự cân đối trong câu văn, ví dụ "những bông hoa nở đều".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và hóa học để chỉ sự đồng nhất về kích thước, hình dạng hoặc thành phần, ví dụ "hình tam giác đều".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng nhất, ổn định và cân bằng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái khách quan, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đồng nhất hoặc ổn định.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự đa dạng hoặc biến đổi.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng nhất khác như "giống nhau" hoặc "tương tự".
  • Khác biệt với "đồng đều" ở chỗ "đều" thường chỉ sự đồng nhất tuyệt đối, trong khi "đồng đều" có thể chỉ sự phân bố tương đối.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đều", "không đều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.