Đồng nhất

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Giống nhau, như nhau hoàn toàn, để có thể thực tế coi như là một.
Ví dụ: Bảng hiệu cần thiết kế theo một phong cách đồng nhất.
2.
động từ
Coi là đồng nhất.
Ví dụ: Không thể đồng nhất nhu cầu cá nhân với lợi ích tập thể.
Nghĩa 1: Giống nhau, như nhau hoàn toàn, để có thể thực tế coi như là một.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba chiếc áo trong tủ có màu đồng nhất.
  • Dãy bàn ghế trong lớp trông đồng nhất từ màu đến kiểu.
  • Các viên gạch lát sân có hoa văn đồng nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển mặc trang phục đồng nhất nên nhìn rất chuyên nghiệp.
  • Thành phần của dung dịch phải đồng nhất thì thí nghiệm mới cho kết quả ổn định.
  • Phông chữ và màu sắc đồng nhất giúp bài thuyết trình sáng sủa hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bảng hiệu cần thiết kế theo một phong cách đồng nhất.
  • Văn phong của cuốn sách khá đồng nhất, từ mở đầu đến phần kết.
  • Chính sách chỉ phát huy khi cách thực thi đồng nhất ở các đơn vị.
  • Giữ chuẩn mực đồng nhất không phải để gò bó, mà để tạo cảm giác tin cậy.
Nghĩa 2: Coi là đồng nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đừng đồng nhất điểm kém với việc mình dở.
  • Không nên đồng nhất bạn mới với người lạ đáng sợ.
  • Đừng đồng nhất một lỗi nhỏ với việc bị phạt nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hay đồng nhất sự im lặng với sự đồng ý, nên dễ hiểu lầm.
  • Đừng đồng nhất sức mạnh với việc lúc nào cũng phải thắng.
  • Ta không nên đồng nhất ngoại hình với giá trị của một người.
3
Người trưởng thành
  • Không thể đồng nhất nhu cầu cá nhân với lợi ích tập thể.
  • Ta thường lầm khi đồng nhất nỗi nhớ với tình yêu, và ngược lại.
  • Đừng đồng nhất khác biệt quan điểm với sự đối đầu.
  • Xã hội thay đổi khi ta thôi đồng nhất bản sắc của người khác với khuôn mẫu sẵn có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giống nhau, như nhau hoàn toàn, để có thể thực tế coi như là một.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khác biệt khác nhau
Từ Cách sử dụng
đồng nhất Diễn tả sự giống nhau tuyệt đối, không có sự khác biệt nào, mang tính khách quan, thường dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng. Ví dụ: Bảng hiệu cần thiết kế theo một phong cách đồng nhất.
giống hệt Diễn tả sự giống nhau tuyệt đối, không có chút khác biệt nào, mang tính khách quan, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Hai bản sao này giống hệt nhau.
y hệt Diễn tả sự giống nhau tuyệt đối, không có chút khác biệt nào, mang tính khách quan, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, có sắc thái nhấn mạnh hơn "giống hệt". Ví dụ: Chữ ký của anh ấy y hệt chữ ký của tôi.
khác biệt Diễn tả sự không giống nhau, có những điểm riêng, mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích. Ví dụ: Hai quan điểm này có sự khác biệt lớn.
khác nhau Diễn tả sự không giống nhau, có những điểm riêng, mang tính khách quan, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Hai anh em họ có tính cách rất khác nhau.
Nghĩa 2: Coi là đồng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, hóa học để chỉ sự tương đồng hoàn toàn giữa các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và khách quan, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả tính chất hoặc trạng thái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn giữa các đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự khác biệt hoặc đa dạng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tương tự" hoặc "giống nhau", cần chú ý đến mức độ giống nhau hoàn toàn khi sử dụng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "hoàn toàn đồng nhất", "được đồng nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ như "hoàn toàn", "gần như" hoặc các danh từ khi làm động từ, ví dụ: "đồng nhất ý kiến".