Đồng đều

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đều nhau, ngang nhau, không chênh lệch.
Ví dụ: Thu nhập giữa các tổ trong xưởng tương đối đồng đều.
Nghĩa: Đều nhau, ngang nhau, không chênh lệch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nào cũng nhận phần kẹo đồng đều.
  • Cô giáo chia bóng cho các đội rất đồng đều.
  • Hạt cơm trong bát trắng và nở đồng đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiết tấu bài hát được giữ đồng đều từ đầu đến cuối.
  • Đội chạy tiếp sức có sức bền khá đồng đều nên khó bị bỏ xa.
  • Ánh đèn trong lớp tỏa ra đồng đều, không chỗ nào bị tối.
3
Người trưởng thành
  • Thu nhập giữa các tổ trong xưởng tương đối đồng đều.
  • Nhìn cánh đồng lúa chín vàng đồng đều, lòng thấy yên.
  • Đội bóng này không có ngôi sao nổi bật, nhưng lực lượng rất đồng đều nên đá bền bỉ.
  • Chất lượng bài làm của lớp năm nay khá đồng đều, ít bài quá cao hay quá thấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đều nhau, ngang nhau, không chênh lệch.
Từ đồng nghĩa:
đều ngang nhau bằng nhau như nhau
Từ trái nghĩa:
chênh lệch không đều
Từ Cách sử dụng
đồng đều Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự cân bằng, thống nhất về mức độ, số lượng, chất lượng giữa các yếu tố. Ví dụ: Thu nhập giữa các tổ trong xưởng tương đối đồng đều.
đều Trung tính, phổ biến, chỉ sự cân bằng, không có sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ: Mọi người đều có phần như nhau.
ngang nhau Trung tính, nhấn mạnh sự tương đương về mức độ, giá trị, vị thế. Ví dụ: Hai đội có thực lực ngang nhau.
bằng nhau Trung tính, nhấn mạnh sự tương đương tuyệt đối về số lượng, kích thước, giá trị. Ví dụ: Hai phần bánh bằng nhau.
như nhau Trung tính, chỉ sự giống hệt, không có sự khác biệt nào. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm như nhau.
chênh lệch Trung tính, phổ biến, chỉ sự khác biệt về mức độ, số lượng, giá trị. Ví dụ: Mức sống giữa thành thị và nông thôn còn chênh lệch.
không đều Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu cân bằng, không đồng nhất. Ví dụ: Sự phân bố dân cư không đều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự công bằng hoặc sự phân chia đều trong nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự nhất quán hoặc sự phân bố đều trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như toán học, kỹ thuật để chỉ sự phân bố đều của các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công bằng, nhất quán.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng hoặc sự phân bố đều.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự khác biệt hoặc đa dạng.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đều đặn" khi nói về thời gian hoặc tần suất.
  • Khác biệt với "đồng nhất" ở chỗ "đồng đều" nhấn mạnh vào sự phân bố, còn "đồng nhất" nhấn mạnh vào sự giống nhau hoàn toàn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự đa dạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đồng đều", "không đồng đều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ chỉ đối tượng được so sánh.