Tương xứng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có mối quan hệ phù hợp với nhau về mức độ.
Ví dụ: Lương tháng này tương xứng với khối lượng việc tôi đảm nhận.
Nghĩa: Có mối quan hệ phù hợp với nhau về mức độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Phần thưởng tương xứng với công sức bạn ấy bỏ ra.
  • Chiếc bàn có chiều cao tương xứng với chiếc ghế.
  • Bạn làm nhiều thì được điểm tương xứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nỗ lực kiên trì sẽ mang lại kết quả tương xứng.
  • Trang phục giản dị nhưng giá tiền tương xứng với chất liệu.
  • Sự góp sức của mỗi người cần được ghi nhận tương xứng.
3
Người trưởng thành
  • Lương tháng này tương xứng với khối lượng việc tôi đảm nhận.
  • Kỳ vọng cao mà đầu tư ít, kết quả khó tương xứng; đó là quy luật đơn giản.
  • Tình cảm nhận lại chỉ tương xứng khi người ta chịu mở lòng cho đi.
  • Quyền hạn phải tương xứng với trách nhiệm, nếu không tổ chức sẽ rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mối quan hệ phù hợp với nhau về mức độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất xứng không xứng
Từ Cách sử dụng
tương xứng trung tính, mang sắc thái chuẩn mực, dùng trong văn viết và nói trang trọng Ví dụ: Lương tháng này tương xứng với khối lượng việc tôi đảm nhận.
xứng đáng trung tính, hơi trang trọng; hay dùng khi đánh giá mức độ hợp với công sức/giá trị Ví dụ: Mức lương chưa xứng đáng với năng lực.
xứng hợp trang trọng, văn viết; nhấn mạnh sự hợp mức độ giữa hai phía Ví dụ: Đãi ngộ xứng hợp với đóng góp.
tương hợp trang trọng, thuật ngữ học thuật; nhấn mạnh sự hợp nhau về mức độ/tính chất Ví dụ: Phúc lợi tương hợp với trách nhiệm.
cân xứng trung tính, kỹ thuật/đo lường; nhấn mạnh sự cân đối về mức độ Ví dụ: Phân bổ nguồn lực chưa cân xứng giữa các phòng ban.
bất xứng trang trọng, đánh giá tiêu cực; lệch mức giữa hai phía Ví dụ: Đãi ngộ bất xứng với vị trí.
không xứng khẩu ngữ, trực tiếp; nêu sự không phù hợp mức độ Ví dụ: Mức thưởng này không xứng với thành tích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự phù hợp giữa hai đối tượng, ví dụ như "lương bổng tương xứng với công sức".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự cân bằng hoặc phù hợp trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự hài hòa giữa các yếu tố trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ sự phù hợp giữa các thông số kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp hoặc cân bằng giữa hai yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc tiêu chuẩn để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tương đương" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Tương xứng" nhấn mạnh vào sự phù hợp, trong khi "tương đương" nhấn mạnh vào sự bằng nhau.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tương xứng", "không tương xứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...