Xứng đáng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có đủ phẩm chất, tư cách như một danh hiệu, vinh dự, quyền lợi nào đó đòi hỏi.
Ví dụ:
Anh ấy xứng đáng được thăng chức.
Nghĩa: Có đủ phẩm chất, tư cách như một danh hiệu, vinh dự, quyền lợi nào đó đòi hỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học giỏi và ngoan, nên bạn ấy xứng đáng nhận phần thưởng.
- Đội em chơi công bằng, nên chiến thắng rất xứng đáng.
- Thầy cô khen Minh vì Minh xứng đáng với lá cờ thi đua của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn lớp trưởng làm việc chăm chỉ, nên lời tuyên dương của toàn trường là hoàn toàn xứng đáng.
- Sau những buổi tập kiên trì, tấm huy chương đến với cậu ấy một cách xứng đáng.
- Bạn ấy đã xin lỗi chân thành và sửa sai, nên nhận lại niềm tin của lớp là điều xứng đáng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xứng đáng được thăng chức.
- Cả đội đã nỗ lực bền bỉ, vì thế chiếc cúp này xứng đáng hơn bất cứ lời khen nào.
- Khi sống tử tế và trách nhiệm, ta xứng đáng với sự tôn trọng của người khác.
- Những năm tháng lao động âm thầm khiến cô xứng đáng với sự ghi nhận mà trước đây cô chỉ dám mơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có đủ phẩm chất, tư cách như một danh hiệu, vinh dự, quyền lợi nào đó đòi hỏi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xứng đáng | Dùng để khẳng định sự phù hợp về phẩm chất, năng lực với một điều tốt đẹp, tích cực (vinh dự, phần thưởng, vị trí). Mang sắc thái khẳng định, tích cực, trang trọng hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy xứng đáng được thăng chức. |
| đáng | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy đáng được nhận phần thưởng này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc công nhận ai đó đạt được điều gì đó do nỗ lực của họ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá khách quan về thành tựu hoặc phẩm chất của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có giá trị hoặc phẩm chất đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công nhận, tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn công nhận thành tựu hoặc phẩm chất của ai đó một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc châm biếm.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đáng giá" hoặc "đáng kể" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thành tựu hoặc phẩm chất cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả phẩm chất hoặc tư cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xứng đáng", "không xứng đáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ danh hiệu, vinh dự.
