Phù hợp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hợp với nhau, ăn khớp với nhau.
Ví dụ:
Lịch làm việc mới phù hợp với thời gian của tôi.
Nghĩa: Hợp với nhau, ăn khớp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc mũ này phù hợp với bộ đồng phục của em.
- Đề bài này phù hợp với sức học của lớp.
- Bạn Nam chọn đôi giày phù hợp để chạy nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang phục giản dị phù hợp với buổi sinh hoạt ngoại khóa.
- Cách giải này phù hợp với dữ kiện đề cho, nên dễ kiểm tra.
- Âm nhạc nhẹ nhàng phù hợp với không khí ôn bài trước giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Lịch làm việc mới phù hợp với thời gian của tôi.
- Chiến lược chỉ hiệu quả khi phù hợp với nguồn lực thật sự của đội ngũ.
- Ta nên chọn lời nói phù hợp với không gian và tâm trạng của người đối diện.
- Một mối quan hệ bền là khi kỳ vọng đôi bên phù hợp, không kéo lệch nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp với nhau, ăn khớp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phù hợp | trung tính, mức độ vừa, dùng phổ thông trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Lịch làm việc mới phù hợp với thời gian của tôi. |
| ăn khớp | khẩu ngữ, trung tính, mức độ vừa; thiên về sự khớp chính xác giữa các phần Ví dụ: Kế hoạch mới ăn khớp với ngân sách hiện có. |
| khớp | khẩu ngữ, trung tính, mức độ vừa; ngắn gọn, nhấn vào sự trùng khít Ví dụ: Hai con số khớp với báo cáo cũ. |
| tương hợp | trang trọng, học thuật, mức độ vừa; sắc thái mô tả sự phù hợp về nguyên tắc/tiêu chí Ví dụ: Dữ liệu tương hợp với giả thuyết ban đầu. |
| tương thích | trang trọng–kỹ thuật, mức độ vừa; thường dùng cho hệ thống/thiết bị, tiêu chuẩn Ví dụ: Phần mềm tương thích với hệ điều hành mới. |
| lệch | khẩu ngữ, mức độ nhẹ–vừa; chỉ sự không khớp, sai hướng Ví dụ: Số liệu bị lệch so với dự kiến. |
| trái ngược | trang trọng, mức độ mạnh; nhấn mạnh xung đột, đối chọi Ví dụ: Kết quả trái ngược với giả định ban đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tương thích giữa các yếu tố trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự thích hợp giữa các yếu tố trong các văn bản chính thức hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự tương thích giữa các yếu tố kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hòa, tương thích giữa các yếu tố.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tương thích hoặc thích hợp giữa các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự miêu tả chi tiết hoặc hình tượng.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thích hợp" hoặc "tương thích".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, tránh lạm dụng.
- Đảm bảo sự rõ ràng và chính xác khi sử dụng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phù hợp với yêu cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "phù hợp với tiêu chuẩn".
