Trái ngược
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái hẳn lại (nói khái quát).
Ví dụ:
Ý kiến của tôi trái ngược với kế hoạch hiện tại.
Nghĩa: Trái hẳn lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vui, còn bạn kia thì trái ngược: cứ buồn rười rượi.
- Trời nắng chang chang, mà gió lại lạnh trái ngược.
- Em thích kẹo ngọt, anh trai lại trái ngược, chỉ mê chanh chua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan hướng ngoại, còn Minh có tính trái ngược, thích im lặng đọc sách.
- Điều thầy dặn cần kiên nhẫn, nhưng kết quả em làm lại trái ngược: vội vàng và ẩu.
- Trên sân, đội bạn đá nhanh, còn đội mình chọn lối chơi trái ngược, chậm mà chắc.
3
Người trưởng thành
- Ý kiến của tôi trái ngược với kế hoạch hiện tại.
- Anh nói muốn bình yên, nhưng nhịp sống anh chọn lại hoàn toàn trái ngược.
- Hình dung về hạnh phúc của mỗi người có thể trái ngược, và điều đó vẫn bình thường.
- Những con số đẹp trên báo cáo nhiều khi trái ngược với cảm nhận của khách hàng ngoài thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái hẳn lại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giống nhau đồng nhất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trái ngược | Diễn tả sự khác biệt hoàn toàn, đối lập về bản chất hoặc tính chất, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Ý kiến của tôi trái ngược với kế hoạch hiện tại. |
| đối lập | Trung tính, diễn tả sự đối chọi, không hòa hợp giữa hai hay nhiều yếu tố. Ví dụ: Hai quan điểm đối lập về vấn đề này. |
| đối nghịch | Mạnh hơn "đối lập", thường mang sắc thái đối kháng, không thể dung hòa, có thể dẫn đến xung đột. Ví dụ: Tư tưởng đối nghịch giữa hai thế hệ. |
| giống nhau | Trung tính, diễn tả sự tương đồng, không có khác biệt đáng kể. Ví dụ: Hai anh em có tính cách giống nhau. |
| đồng nhất | Trang trọng, diễn tả sự giống nhau hoàn toàn, không có sự khác biệt nào. Ví dụ: Các thành viên trong nhóm có ý kiến đồng nhất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai sự vật, hiện tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập trong các luận điểm hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa các nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập rõ ràng, thường mang tính khách quan.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.
- Tránh dùng khi sự khác biệt không rõ ràng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khác biệt" hoặc "đối lập"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Đảm bảo rằng sự đối lập được đề cập là rõ ràng và có ý nghĩa trong ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trái ngược", "hoàn toàn trái ngược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
