Mâu thuẫn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình trạng xung đột, chống chọi nhau.
Ví dụ:
Họ đang mâu thuẫn gay gắt về quyền lợi.
2.
danh từ
Tình trạng trái ngược nhau, phủ định nhau về một mặt nào đó.
Ví dụ:
Phát ngôn của anh ta mâu thuẫn với dữ liệu công bố.
3.
danh từ
Tình trạng hai mặt đối lập phát triển theo chiều trái ngược nhau ở bên trong sự vật, làm cho sự vật biến đổi, phát triển.
Ví dụ:
Mâu thuẫn nội tại là động lực của đổi thay.
4.
động từ
Xung đột, chống chọi phủ định nhau.
Ví dụ:
Hai điều khoản mâu thuẫn, cần rà soát lại hợp đồng.
Nghĩa 1: Tình trạng xung đột, chống chọi nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn mâu thuẫn vì tranh cùng một món đồ chơi.
- Anh em mâu thuẫn, nên không chịu nói chuyện với nhau.
- Cả lớp phải nhờ cô giáo hoà giải khi nhóm bạn mâu thuẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng và thành viên mâu thuẫn về cách làm bài, không ai chịu nhường.
- Khi cảm xúc bốc lên, mâu thuẫn nhỏ cũng có thể thành lớn.
- Đội bóng thua trận vì mâu thuẫn nội bộ chưa được giải quyết.
3
Người trưởng thành
- Họ đang mâu thuẫn gay gắt về quyền lợi.
- Nếu cái tôi quá cao, mâu thuẫn vợ chồng dễ biến thành khoảng cách.
- Công sở không thiếu mâu thuẫn, nhưng cách xử lý mới cho thấy văn hoá của tổ chức.
- Đôi khi im lặng chỉ đẩy mâu thuẫn chìm xuống, chứ không làm nó biến mất.
Nghĩa 2: Tình trạng trái ngược nhau, phủ định nhau về một mặt nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói thích yên tĩnh nhưng lại mở nhạc to, thế là mâu thuẫn.
- Câu trả lời của em mâu thuẫn với kết quả bài toán.
- Lịch lớp mâu thuẫn với lịch phòng học nên phải đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hứa đến sớm mà lại nhắn bận ngủ nướng, nghe khá mâu thuẫn.
- Bảng điểm cho thấy điều mâu thuẫn với lời khoe thành tích của cậu ấy.
- Kế hoạch câu lạc bộ mâu thuẫn với lịch thi, nên cả nhóm phải cân nhắc lại.
3
Người trưởng thành
- Phát ngôn của anh ta mâu thuẫn với dữ liệu công bố.
- Sống tối giản mà mua sắm vô độ là một mâu thuẫn rõ ràng.
- Quy định hiện hành mâu thuẫn với văn bản hướng dẫn, gây lúng túng khi thực thi.
- Trong tranh luận khoa học, phát hiện mâu thuẫn là bước mở đường cho câu hỏi mới.
Nghĩa 3: Tình trạng hai mặt đối lập phát triển theo chiều trái ngược nhau ở bên trong sự vật, làm cho sự vật biến đổi, phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Cây lớn nhờ mâu thuẫn: cành vươn lên, rễ bám sâu.
- Trong truyện, mâu thuẫn giữa thiện và ác làm câu chuyện hấp dẫn.
- Bức tranh đẹp hơn nhờ mâu thuẫn giữa sáng và tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật trưởng thành qua mâu thuẫn nội tâm giữa ước mơ và trách nhiệm.
- Khoa học tiến lên từ mâu thuẫn giữa giả thuyết cũ và dữ kiện mới.
- Xã hội đổi thay khi các mâu thuẫn lợi ích va chạm và được giải quyết.
3
Người trưởng thành
- Mâu thuẫn nội tại là động lực của đổi thay.
- Trong doanh nghiệp, mâu thuẫn giữa tăng trưởng nhanh và bền vững buộc ta phải tái cấu trúc.
- Văn chương sống nhờ mâu thuẫn của cảm xúc: say mê và dè chừng cùng lúc.
- Khi nhìn thẳng mâu thuẫn của mình, ta mới thấy con đường phát triển.
Nghĩa 4: Xung đột, chống chọi phủ định nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai ý kiến mâu thuẫn, cô giáo yêu cầu từng bạn trình bày rõ.
- Hai đội mâu thuẫn vì luật chơi chưa thống nhất.
- Bạn và em trai mâu thuẫn chỉ vì hiểu lầm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lập luận của cậu ấy mâu thuẫn với chứng cứ, nên bị phản biện.
- Hai phe trong lớp mâu thuẫn suốt buổi họp, không tìm được tiếng nói chung.
- Quan điểm của nhóm mâu thuẫn khi chọn chủ đề vở kịch.
3
Người trưởng thành
- Hai điều khoản mâu thuẫn, cần rà soát lại hợp đồng.
- Chiến lược mới mâu thuẫn với mục tiêu dài hạn, đòi hỏi điều chỉnh.
- Những ký ức đẹp mâu thuẫn với thực tại phũ phàng, khiến người ta chao đảo.
- Khi lợi ích mâu thuẫn, đạo đức được thử thách rõ nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bất đồng, xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các xung đột về lợi ích, quan điểm hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo kịch tính hoặc phát triển cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các xung đột trong lý thuyết hoặc dữ liệu nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, đối lập, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Thường mang tính trang trọng hơn trong văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự đối lập rõ ràng giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa giải hoặc đồng thuận.
- Có thể thay thế bằng từ "xung đột" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xung đột" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự có sự đối lập.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mâu thuẫn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mâu thuẫn" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mâu thuẫn" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ, ví dụ: "Anh ấy mâu thuẫn với chính mình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mâu thuẫn" thường kết hợp với các tính từ như "lớn", "nhỏ". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng như "vấn đề", "quan điểm".
