Bất đồng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không cùng nhau, không đều nhau.
Ví dụ: Quan điểm của anh ấy về vấn đề này hoàn toàn bất đồng với tôi.
2.
tính từ
Không giống nhau.
Ví dụ: Hai bản báo cáo này có nhiều điểm bất đồng về số liệu.
Nghĩa 1: Không cùng nhau, không đều nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn có ý kiến bất đồng về màu sắc của quả bóng.
  • Các bạn trong lớp bất đồng về cách chơi trò chơi này.
  • Hai chiếc đũa này bất đồng, một chiếc dài một chiếc ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù có những bất đồng nhỏ, cả nhóm vẫn hoàn thành tốt dự án.
  • Sự bất đồng trong quan điểm sống khiến hai người bạn dần xa cách.
  • Hai bên đã có những bất đồng sâu sắc trong cuộc đàm phán về hiệp định mới.
3
Người trưởng thành
  • Quan điểm của anh ấy về vấn đề này hoàn toàn bất đồng với tôi.
  • Trong một mối quan hệ, những bất đồng nhỏ có thể là gia vị, nhưng bất đồng lớn lại là rào cản.
  • Sự bất đồng trong cách tiếp cận vấn đề đôi khi lại mở ra những hướng đi mới mẻ.
  • Dù có những bất đồng về phương pháp, mục tiêu chung vẫn là điều cả đội hướng tới.
Nghĩa 2: Không giống nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai chiếc bút chì này bất đồng về màu sắc.
  • Hình vẽ của bạn An và bạn Bình bất đồng, mỗi bạn vẽ một kiểu.
  • Hai bông hoa này bất đồng, một bông màu đỏ, một bông màu vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phong cách âm nhạc của hai nghệ sĩ này hoàn toàn bất đồng, tạo nên sự đa dạng cho thị trường.
  • Dù là anh em sinh đôi, tính cách của họ lại bất đồng một trời một vực.
  • Kết quả thí nghiệm của nhóm tôi bất đồng với dự đoán ban đầu, buộc chúng tôi phải xem xét lại giả thuyết.
3
Người trưởng thành
  • Hai bản báo cáo này có nhiều điểm bất đồng về số liệu.
  • Sự bất đồng trong quan điểm thế hệ đôi khi là cầu nối để hiểu nhau hơn, chứ không phải là bức tường.
  • Mỗi nền văn hóa có những giá trị bất đồng, tạo nên bức tranh đa sắc của nhân loại.
  • Dù có những bất đồng về xuất thân, họ vẫn tìm thấy tiếng nói chung trong tình yêu nghệ thuật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không cùng nhau, không đều nhau.
Từ đồng nghĩa:
không đều lệch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất đồng Diễn tả sự không thống nhất, không ăn khớp về mức độ, số lượng hoặc quan điểm, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Quan điểm của anh ấy về vấn đề này hoàn toàn bất đồng với tôi.
không đều Trung tính, thường dùng để chỉ sự phân bố, mức độ không đồng nhất. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm không đều giữa các lô hàng.
lệch Trung tính, thường dùng để chỉ sự sai lệch so với chuẩn mực hoặc vị trí ban đầu. Ví dụ: Cán cân thương mại bị lệch.
đồng đều Trung tính, chỉ sự giống nhau về mức độ, số lượng, sự phân bố. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm đồng đều.
thống nhất Trang trọng, chỉ sự nhất trí, không có mâu thuẫn về quan điểm. Ví dụ: Họ đã thống nhất ý kiến sau cuộc họp.
Nghĩa 2: Không giống nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất đồng Diễn tả sự khác biệt về đặc điểm, tính chất, hình thức giữa các đối tượng, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Hai bản báo cáo này có nhiều điểm bất đồng về số liệu.
khác Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ sự không giống. Ví dụ: Hai người có tính cách khác nhau.
khác biệt Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh, thường nhấn mạnh sự khác nhau rõ rệt. Ví dụ: Có sự khác biệt lớn giữa hai nền văn hóa.
giống Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ sự tương tự. Ví dụ: Hai chị em rất giống nhau.
tương đồng Trang trọng, chỉ sự giống nhau về bản chất, đặc điểm hoặc cấu trúc. Ví dụ: Hai nền văn hóa có nhiều nét tương đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không đồng ý hoặc không nhất trí giữa các cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự khác biệt trong quan điểm hoặc ý kiến giữa các bên liên quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sự không đồng nhất trong dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không đồng ý hoặc mâu thuẫn, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa các ý kiến hoặc quan điểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng thuận hoặc hòa hợp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "khác biệt" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khác biệt" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực nhẹ của từ để sử dụng phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất đồng", "không bất đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (quan điểm, ý kiến).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới