Lệch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Như nhệch.
2.
tính từ
Không đúng với hướng thẳng làm chuẩn mà sai chệch đi về một bên, một phía.
Ví dụ:
- Cửa sổ bị lệch, đóng mở không khít.
3.
tính từ
Không cân, hai bên, hai phía không ngang bằng nhau.
Ví dụ:
- Mặt bàn kê lệch nên cốc nước dễ tràn.
4.
tính từ
Không được đúng đắn, thiên về một phía, một mặt.
Ví dụ:
- Nhận định của anh bị lệch vì dựa vào số liệu chưa đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Như nhệch.
Nghĩa 2: Không đúng với hướng thẳng làm chuẩn mà sai chệch đi về một bên, một phía.
Từ đồng nghĩa:
chệch
Từ trái nghĩa:
thẳng đúng ngay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệch | Diễn tả sự sai khác về vị trí, hướng so với chuẩn, mang tính khách quan. Ví dụ: - Cửa sổ bị lệch, đóng mở không khít. |
| chệch | Trung tính, chỉ sự sai lệch nhỏ về hướng, vị trí. Ví dụ: Con đường bị chệch hướng so với bản đồ. |
| thẳng | Trung tính, chỉ sự không cong, không nghiêng. Ví dụ: Đường kẻ này rất thẳng. |
| đúng | Trung tính, chỉ sự phù hợp với chuẩn mực. Ví dụ: Anh ấy đã đi đúng hướng. |
| ngay | Trung tính, chỉ vị trí không nghiêng, không lệch. Ví dụ: Đặt cái bàn ngay ngắn vào giữa phòng. |
Nghĩa 3: Không cân, hai bên, hai phía không ngang bằng nhau.
Từ đồng nghĩa:
không cân chênh
Từ trái nghĩa:
cân bằng đối xứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệch | Diễn tả trạng thái mất cân bằng, không đối xứng về trọng lượng, kích thước hoặc vị trí. Ví dụ: - Mặt bàn kê lệch nên cốc nước dễ tràn. |
| không cân | Trung tính, diễn tả trạng thái mất cân bằng. Ví dụ: Cái cân này bị không cân rồi. |
| chênh | Trung tính, chỉ sự không bằng nhau về độ cao, kích thước. Ví dụ: Hai mép bàn bị chênh nhau một chút. |
| cân | Trung tính, chỉ trạng thái cân bằng. Ví dụ: Hai bên đã cân bằng trọng lượng. |
| bằng | Trung tính, chỉ sự ngang nhau về mức độ, kích thước. Ví dụ: Hai cái đĩa này bằng nhau. |
| đối xứng | Trung tính, chỉ sự cân đối về hình dạng, vị trí. Ví dụ: Kiến trúc của ngôi nhà rất đối xứng. |
Nghĩa 4: Không được đúng đắn, thiên về một phía, một mặt.
Từ đồng nghĩa:
thiên vị thiên lệch
Từ trái nghĩa:
khách quan công bằng vô tư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lệch | Diễn tả sự thiếu khách quan, không công bằng, có xu hướng ưu ái hoặc định kiến về một phía. Ví dụ: - Nhận định của anh bị lệch vì dựa vào số liệu chưa đủ. |
| thiên vị | Tiêu cực, chỉ sự ưu ái không công bằng. Ví dụ: Thầy giáo không nên thiên vị học sinh nào. |
| thiên lệch | Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong văn viết, chỉ sự nghiêng về một phía. Ví dụ: Quan điểm của anh ấy có phần thiên lệch. |
| khách quan | Tích cực, trang trọng, chỉ sự nhìn nhận không bị ảnh hưởng bởi cảm tính. Ví dụ: Chúng ta cần đánh giá một cách khách quan. |
| công bằng | Tích cực, trung tính, chỉ sự đối xử bình đẳng. Ví dụ: Quyết định của trọng tài rất công bằng. |
| vô tư | Tích cực, trung tính, chỉ sự không vụ lợi, không thiên vị. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc với thái độ vô tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không cân đối, không thẳng hàng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự sai lệch trong số liệu, thông tin hoặc quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự không hoàn hảo, không cân bằng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như xây dựng, cơ khí để chỉ sự sai lệch về kích thước, vị trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc không chính xác.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cân đối hoặc không chính xác.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao mà không có giải thích rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "sai lệch" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sai lệch" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lệch" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lệch" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "lệch" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Ví dụ: "bức tranh lệch", "cái bàn bị lệch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lệch" thường kết hợp với danh từ (như "bức tranh", "cái bàn") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
