Méo

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có, không còn hình dáng tròn hoặc cân đối như bình thường phải có, vốn có.
Ví dụ: Vành xe va ổ gà nên méo.
2.
tính từ
(Âm thanh của một dụng cụ phát ra) bị biến đổi, không tự nhiên, không bình thường.
Ví dụ: Âm thanh qua loa rẻ tiền thường méo.
Nghĩa 1: Không có, không còn hình dáng tròn hoặc cân đối như bình thường phải có, vốn có.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bị dẫm nên méo đi, không còn tròn nữa.
  • Cái hộp giấy ướt mưa nên méo ở một góc.
  • Viên đất nặn bóp mạnh thì méo, trông khập khiễng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lon nhôm va vào đá, méo hẳn một bên, cầm lên thấy xót.
  • Tấm gương rơi xuống sàn, khung méo, soi vào mặt cũng méo theo.
  • Cái mũ bảo hiểm để trong cốp chật, méo và ép sát vào viền.
3
Người trưởng thành
  • Vành xe va ổ gà nên méo.
  • Chiếc vali kéo qua bao chuyến bay, góc méo sệch kể cả khi tôi cố nắn lại.
  • Một lần nóng giận, ta có thể uốn lời cho thẳng, nhưng lòng đã méo thì khó mà cân.
  • Tấm biển treo ngoài nắng gió lâu ngày, méo mó, chữ phai, như nhắc về sự hao mòn của thời gian.
Nghĩa 2: (Âm thanh của một dụng cụ phát ra) bị biến đổi, không tự nhiên, không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái loa lớp em hỏng, tiếng hát phát ra bị méo.
  • Điện thoại bắt sóng kém nên giọng bạn nghe méo méo.
  • Đài cũ rè rè, âm thanh méo và khó nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi mở âm lượng quá lớn, tiếng bass bị méo, nghe ù cả tai.
  • Mic đặt sát loa làm âm bị hú và méo rõ rệt.
  • Bản nhạc thu vội trong phòng trống vang, nhiều nốt bị méo, mất cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Âm thanh qua loa rẻ tiền thường méo.
  • Khi tín hiệu nén quá tay, giọng ca sĩ méo đi, mất chất tự nhiên.
  • Phòng họp thiếu tiêu âm, tiếng phản xạ làm lời nói méo, gây hiểu lầm trong thảo luận.
  • Âm guitar méo chủ ý trong bản rock khác với âm bị méo do thiết bị lỗi: một bên là lựa chọn, bên kia là khiếm khuyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có, không còn hình dáng tròn hoặc cân đối như bình thường phải có, vốn có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
méo Diễn tả sự biến dạng về hình dáng, thường là từ tròn sang không tròn, hoặc từ cân đối sang không cân đối. Mang sắc thái trung tính, miêu tả thực trạng. Ví dụ: Vành xe va ổ gà nên méo.
biến dạng Trung tính, miêu tả sự thay đổi hình dạng từ trạng thái ban đầu. Ví dụ: Chiếc xe bị biến dạng sau tai nạn.
vẹo Trung tính, miêu tả sự lệch lạc, không thẳng hoặc không đúng vị trí. Ví dụ: Cái khung ảnh bị vẹo.
lệch Trung tính, miêu tả sự không đúng vị trí, không cân đối so với trục hoặc điểm chuẩn. Ví dụ: Bức tranh treo bị lệch.
tròn Trung tính, miêu tả hình dạng có đường biên là một đường cong khép kín mà mọi điểm trên đó cách đều một điểm tâm. Ví dụ: Chiếc bánh có hình tròn.
cân đối Trung tính, miêu tả sự hài hòa, đều đặn về hình dáng, kích thước giữa các bộ phận. Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy rất cân đối.
Nghĩa 2: (Âm thanh của một dụng cụ phát ra) bị biến đổi, không tự nhiên, không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
méo Diễn tả sự sai lệch, không chuẩn xác của âm thanh, thường là do lỗi kỹ thuật hoặc hư hỏng. Mang sắc thái trung tính, miêu tả tình trạng âm thanh. Ví dụ: Âm thanh qua loa rẻ tiền thường méo.
Trung tính, miêu tả âm thanh bị nhiễu, không trong, thường do lỗi kỹ thuật. Ví dụ: Loa bị rè nên nghe không rõ.
lạc điệu Trung tính, miêu tả âm thanh không đúng cao độ, không hòa hợp với giai điệu chung. Ví dụ: Tiếng đàn bị lạc điệu.
phô Trung tính, miêu tả âm thanh không chuẩn, không hài hòa, thường dùng cho giọng hát hoặc nhạc cụ. Ví dụ: Cô ấy hát bị phô.
trong Trung tính, miêu tả âm thanh rõ ràng, không tạp âm, dễ nghe. Ví dụ: Âm thanh rất trong trẻo.
chuẩn Trung tính, miêu tả âm thanh đúng cao độ, đúng nhịp điệu, chính xác. Ví dụ: Tiếng đàn rất chuẩn.
hoà điệu Trung tính, miêu tả âm thanh hài hòa, đúng cao độ và nhịp điệu, tạo thành tổng thể dễ nghe. Ví dụ: Dàn nhạc chơi rất hòa điệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật bị biến dạng hoặc âm thanh không chuẩn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng vật lý hoặc âm thanh trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về sự biến đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm thanh học hoặc vật lý để chỉ sự biến dạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc bất thường.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn viết khi cần miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự biến dạng vật lý hoặc âm thanh không chuẩn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không hoàn hảo khác như "lệch" hoặc "vẹo".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất méo", "hơi méo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới