Biến dạng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biến đổi về hình dạng.
Ví dụ:
Cái nồi nhôm va mạnh vào nền gạch nên biến dạng thấy rõ.
2.
danh từ
Dạng đã biến đổi ít nhiều so với dạng gốc.
Ví dụ:
Thói quen hiện đại ăn nhanh là một biến dạng của bữa cơm gia đình xưa.
3.
danh từ
(chuyên môn) Hiện tượng hoặc lượng biến đổi hình dạng của một vật do chịu tác dụng của môi trường.
Ví dụ:
Bản đồ đo đạc ghi nhận biến dạng nền móng sau mùa mưa.
Nghĩa 1: Biến đổi về hình dạng.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng đất sét bị bóp nên biến dạng thành cái bánh dẹt.
- Quả bóng cao su bị ngồi lên thì biến dạng, xẹp xuống.
- Thanh kẹo dẻo để trong tay lâu sẽ nóng và biến dạng, cong oằn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt bánh kem gặp nắng gắt nên biến dạng, hoa trang trí chảy nhòe.
- Chiếc chai nhựa để gần bếp lửa sẽ biến dạng, cổ chai túm lại.
- Khuôn mặt trong bức ảnh bị kéo rộng trên ứng dụng, trông biến dạng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cái nồi nhôm va mạnh vào nền gạch nên biến dạng thấy rõ.
- Chỉ một lực nhỏ lặp đi lặp lại cũng đủ làm kết cấu biến dạng theo thời gian.
- Khi cảm xúc dồn nén, nụ cười dễ biến dạng thành một cái mím môi gượng gạo.
- Tấm gương cong khiến hình người đi qua biến dạng, vừa buồn cười vừa chênh vênh.
Nghĩa 2: Dạng đã biến đổi ít nhiều so với dạng gốc.
1
Học sinh tiểu học
- Con rô-bốt đồ chơi của em là bản biến dạng từ ô tô đồ chơi.
- Chữ viết tay của bạn hôm nay là biến dạng của kiểu chữ mềm, hơi méo.
- Bánh mì này là biến dạng của bánh baguette, nhỏ và tròn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật trong truyện là biến dạng từ hình mẫu anh hùng cổ điển, nghịch ngợm hơn.
- Bản đồ giản lược là một biến dạng của bản đồ chuẩn, bớt chi tiết để dễ nhìn.
- Phong cách vẽ chibi là biến dạng của tỉ lệ cơ thể thật, đầu to mắt tròn.
3
Người trưởng thành
- Thói quen hiện đại ăn nhanh là một biến dạng của bữa cơm gia đình xưa.
- Tiếng lóng mạng đôi khi chỉ là biến dạng của từ gốc, đổi âm cho vui tai.
- Nhiều mô hình khởi nghiệp là biến dạng từ ý tưởng cũ, đổi cách tiếp cận thị trường.
- Bản phối acoustic này là biến dạng của ca khúc gốc, tiết chế nhịp và nhấn vào lời.
Nghĩa 3: (chuyên môn) Hiện tượng hoặc lượng biến đổi hình dạng của một vật do chịu tác dụng của môi trường.
1
Học sinh tiểu học
- Cây thước nhựa để ngoài nắng có biến dạng, hơi cong lại.
- Cầu cao nếu gió mạnh quá cũng có chút biến dạng, nhưng vẫn an toàn.
- Khối băng gặp nóng sẽ biến dạng rồi tan chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vật lý, biến dạng của lò xo tỉ lệ với lực kéo trong giới hạn đàn hồi.
- Tàu hỏa chạy qua, mặt đất có biến dạng rất nhỏ mà mắt thường khó thấy.
- Tường nhà bị ẩm lâu ngày dẫn đến biến dạng vật liệu, xuất hiện vết nứt.
3
Người trưởng thành
- Bản đồ đo đạc ghi nhận biến dạng nền móng sau mùa mưa.
- Mô phỏng số cho thấy biến dạng dẻo tập trung tại gối dầm.
- Nhiệt độ tăng làm biến dạng nhiệt của trục quay, gây sai lệch căn chỉnh.
- Báo cáo yêu cầu theo dõi biến dạng dài hạn của kết cấu dưới tải trọng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thay đổi hình dạng của vật thể hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thay đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như cơ học, vật lý, kỹ thuật xây dựng để chỉ sự thay đổi hình dạng do tác động ngoại lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự thay đổi hình dạng một cách khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng không liên quan đến hình dạng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại biến dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "biến đổi" hoặc "biến hóa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến hình dạng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Biến dạng" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Biến dạng" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "biến dạng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "biến dạng" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị biến đổi. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian.
