Biến thái
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng) Hình thái đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
Ví dụ:
Quá trình biến thái của loài bướm đêm diễn ra trong kén.
2.
danh từ
(chuyên môn) Sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật qua từng giai đoạn, từ ấu trùng tới lúc trưởng thành.
Ví dụ:
Biến thái là một đặc điểm sinh học quan trọng ở nhiều loài côn trùng và lưỡng cư.
Nghĩa 1: (ít dùng) Hình thái đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
1
Học sinh tiểu học
- Con sâu biến thái thành con bướm đẹp.
- Lá cây này có hình dạng biến thái so với lá bình thường.
- Sau khi lớn lên, ếch con có nhiều biến thái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự biến thái của loài côn trùng này là một quá trình kỳ diệu của tự nhiên.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu những biến thái gen ở một số loài thực vật.
- Kiến trúc sư đã tạo ra một biến thái độc đáo từ ngôi nhà cổ.
3
Người trưởng thành
- Quá trình biến thái của loài bướm đêm diễn ra trong kén.
- Đôi khi, những biến thái nhỏ trong tư duy có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong cuộc đời.
- Nghệ thuật luôn tìm kiếm những biến thái mới mẻ để thoát khỏi lối mòn cũ kỹ.
- Sự biến thái của xã hội hiện đại đặt ra nhiều thách thức cho mỗi cá nhân.
Nghĩa 2: (chuyên môn) Sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật qua từng giai đoạn, từ ấu trùng tới lúc trưởng thành.
1
Học sinh tiểu học
- Con nòng nọc biến thái thành con ếch.
- Bướm trải qua quá trình biến thái từ sâu non.
- Sự biến thái giúp con vật lớn lên và thay đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiện tượng biến thái hoàn toàn ở côn trùng là một chủ đề thú vị trong sinh học.
- Quá trình biến thái của loài bướm chúa là một ví dụ điển hình về sự thích nghi của tự nhiên.
- Học sinh được tìm hiểu về các giai đoạn biến thái của ếch trong giờ khoa học.
3
Người trưởng thành
- Biến thái là một đặc điểm sinh học quan trọng ở nhiều loài côn trùng và lưỡng cư.
- Nhìn vào quá trình biến thái của tự nhiên, ta thấy được sự kiên cường và khả năng thích nghi phi thường của sự sống.
- Trong cuộc sống, mỗi người cũng trải qua những giai đoạn "biến thái" để trưởng thành và hoàn thiện bản thân.
- Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những cơ chế phức tạp đằng sau hiện tượng biến thái ở cấp độ phân tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và các tài liệu nghiên cứu về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về quá trình phát triển của động vật trong sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết quá trình sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa thông tục của từ "biến thái" trong tiếng Việt, mang nghĩa tiêu cực.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc dùng sai từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự biến thái của bướm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "sự"), tính từ (như "rõ rệt"), hoặc động từ (như "trải qua").
