Cấu tạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm ra, tạo ra bằng cách kết hợp nhiều bộ phận lại.
Ví dụ:
- Kỹ sư cấu tạo cầu vượt bằng thép chịu lực.
2.
Danh từ
Thành phần và cách sắp xếp, tổ chức các thành phần của một chỉnh thể.
Ví dụ:
- Báo cáo nêu rõ cấu tạo của hệ thống lọc nước.
Nghĩa 1: Làm ra, tạo ra bằng cách kết hợp nhiều bộ phận lại.
1
Học sinh tiểu học
- - Em cấu tạo con diều bằng tre, giấy và dây.
- - Thợ mộc cấu tạo chiếc ghế từ các thanh gỗ.
- - Chúng mình cấu tạo mô hình núi bằng đất nặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhóm bạn cấu tạo robot từ các mạch điện và khung nhựa.
- - Người nông dân cấu tạo giàn bầu bằng cọc tre và dây buộc.
- - Cô giáo hướng dẫn lớp cấu tạo bản đồ nổi từ bìa cứng.
3
Người trưởng thành
- - Kỹ sư cấu tạo cầu vượt bằng thép chịu lực.
- - Nhà thiết kế cấu tạo không gian bếp từ các module để tối ưu lối đi.
- - Nghệ nhân cấu tạo chiếc đàn từ gỗ già, dây tốt, và tai nghề tinh tế.
- - Người thợ giỏi biết cấu tạo sản phẩm sao cho ít chi tiết mà vẫn bền.
Nghĩa 2: Thành phần và cách sắp xếp, tổ chức các thành phần của một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô giảng về cấu tạo của bông hoa: có đài, cánh, nhị, nhuỵ.
- - Sách chỉ hình vẽ cấu tạo của con mắt.
- - Chúng tớ tô màu các phần trong cấu tạo của chiếc lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Bài học hôm nay phân tích cấu tạo của tế bào dưới kính hiển vi.
- - Em đang tìm hiểu cấu tạo câu ghép trong môn Ngữ văn.
- - Sách Địa lí mô tả cấu tạo lớp vỏ Trái Đất theo từng tầng.
3
Người trưởng thành
- - Báo cáo nêu rõ cấu tạo của hệ thống lọc nước.
- - Muốn sửa máy, phải hiểu cấu tạo từng cụm chi tiết.
- - Trong văn bản, cấu tạo đoạn mở đầu quyết định nhịp điệu toàn bài.
- - Mỗi tổ chức đều có cấu tạo quyền lực phản chiếu mục tiêu của nó.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả cách tổ chức hoặc thành phần của một đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về thành phần hoặc cách tổ chức của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nơi từ ngữ đơn giản hơn có thể phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "cấu tạo của máy móc", "cấu tạo sinh học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cấu trúc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể và phù hợp với ngữ cảnh chuyên ngành.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
