Biến đổi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thay đổi thành khác trước.
Ví dụ:
Sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ đã định hình lại nhiều ngành nghề truyền thống.
Nghĩa: Thay đổi thành khác trước.
1
Học sinh tiểu học
- Sự biến đổi của lá cây từ xanh sang vàng báo hiệu mùa thu đến.
- Con sâu có một sự biến đổi kỳ diệu để thành con bướm xinh đẹp.
- Sau cơn mưa, không khí có một biến đổi rõ rệt, trong lành hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu mà chúng ta cần chung tay giải quyết.
- Sự biến đổi trong tư duy học tập giúp bạn ấy tiến bộ vượt bậc.
- Quá trình biến đổi của xã hội hiện đại đòi hỏi mỗi người phải không ngừng học hỏi.
3
Người trưởng thành
- Sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ đã định hình lại nhiều ngành nghề truyền thống.
- Trong kinh doanh, khả năng thích ứng với những biến đổi thị trường là yếu tố then chốt để tồn tại.
- Biến đổi nội tại thường là khởi nguồn cho những thành công lớn lao trong cuộc đời mỗi người.
- Triết lý sống của anh ấy đã trải qua nhiều biến đổi sâu sắc sau những biến cố lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay đổi thành khác trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định bất biến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biến đổi | Chỉ sự thay đổi lớn, có tính chất chuyển hóa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tự nhiên, hoặc trang trọng. Ví dụ: Sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ đã định hình lại nhiều ngành nghề truyền thống. |
| thay đổi | Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Sự thay đổi khí hậu đang diễn ra nhanh chóng. |
| chuyển đổi | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, hoặc quá trình. Ví dụ: Quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp. |
| biến chuyển | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thay đổi liên tục, tình hình. Ví dụ: Những biến chuyển của thời cuộc. |
| ổn định | Trung tính, chỉ trạng thái không thay đổi, vững vàng. Ví dụ: Sự ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu quan trọng. |
| bất biến | Trang trọng, triết học, chỉ sự không thay đổi tuyệt đối. Ví dụ: Chân lý là bất biến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi rõ rệt trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học, kinh tế, xã hội để mô tả sự thay đổi có hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự thay đổi trong tâm lý, hoàn cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học để chỉ sự thay đổi trong điều kiện, thông số.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
- Thể hiện sự thay đổi có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt và có thể đo lường.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến sự thay đổi nhỏ, không đáng kể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi thay đổi như "khí hậu", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay đổi"; "biến đổi" thường chỉ sự thay đổi lớn hơn, có thể không quay lại trạng thái ban đầu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá mức trong văn nói thông thường.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mức độ hoặc phạm vi thay đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự biến đổi khí hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "sự", "một", hoặc các tính từ chỉ mức độ như "lớn", "nhỏ".
