Chuyển hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến đổi sang dạng hoặc hình thái khác.
Ví dụ: Cơ thể chuyển hoá đường thành năng lượng rất nhanh sau bữa ăn.
Nghĩa: Biến đổi sang dạng hoặc hình thái khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong cơ thể, thức ăn được chuyển hoá thành năng lượng để chạy nhảy.
  • Nước trong chậu phơi nắng có thể chuyển hoá thành hơi nước bay lên.
  • Sâu non chuyển hoá thành bướm sau một thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây xanh chuyển hoá ánh sáng mặt trời thành chất dinh dưỡng qua quang hợp.
  • Trong bài thí nghiệm, đường nho chuyển hoá nhờ men, tạo ra mùi thơm khác hẳn.
  • Những trải nghiệm khó khăn đôi khi chuyển hoá thành động lực học tập.
3
Người trưởng thành
  • Cơ thể chuyển hoá đường thành năng lượng rất nhanh sau bữa ăn.
  • Qua nhiều năm làm nghề, nỗi lo ban đầu chuyển hoá thành sự bình thản.
  • Trong doanh nghiệp, áp lực thị trường cần được chuyển hoá thành cải tiến sản phẩm.
  • Thiền tập giúp giận dữ chuyển hoá thành sự hiểu và lòng từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đổi sang dạng hoặc hình thái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển hoá trung tính, khoa học/chuyên môn; mức độ bao quát, không màu cảm xúc Ví dụ: Cơ thể chuyển hoá đường thành năng lượng rất nhanh sau bữa ăn.
biến hoá trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Chất này có thể biến hoá thành dạng khí ở nhiệt độ cao.
chuyển đổi trung tính, hành chính/kỹ thuật; hơi bao quát, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Năng lượng hoá học chuyển đổi thành nhiệt năng.
bất biến trang trọng/khoa học; mức độ mạnh, nhấn không thay đổi Ví dụ: Cấu trúc này bất biến trong suốt quá trình phản ứng.
cố định trung tính, kỹ thuật; nhấn trạng thái giữ nguyên Ví dụ: Tham số này được cố định, không tham gia chuyển hoá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn chương để miêu tả sự biến đổi tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, hóa học, và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự biến đổi về hình thái, trạng thái trong các quá trình khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, có thể thay bằng từ "biến đổi" nếu cần thiết.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến đổi" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển hoá nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ và cụm danh từ, ví dụ: "chuyển hoá năng lượng".