Chuyển đổi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đổi một loại tiền này ra một loại tiền khác.
Ví dụ: Tôi cần chuyển đổi tiền đồng sang euro trước khi bay.
2.
động từ
Phát hành một chứng khoán mới thay thế chứng khoán cũ.
Ví dụ: Doanh nghiệp đang chuyển đổi chứng khoán cũ sang mã mới.
Nghĩa 1: Đổi một loại tiền này ra một loại tiền khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mang tiền lẻ ra ngân hàng để chuyển đổi thành tiền chẵn.
  • Ba chuyển đổi tiền Việt lấy ít đô để trả tiền ứng dụng.
  • Cô thu ngân giúp con chuyển đổi tiền xu thành tờ tiền dễ cất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước chuyến du lịch, chị chuyển đổi tiền đồng sang ngoại tệ để thanh toán thuận tiện.
  • Bạn mình làm bài tập kinh tế: tính phí khi chuyển đổi tiền mặt sang tiền điện tử.
  • Khi mua hàng online quốc tế, hệ thống tự chuyển đổi giá từ đô sang đồng, nhìn rõ chênh lệch.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần chuyển đổi tiền đồng sang euro trước khi bay.
  • Cảm giác cầm xấp tiền vừa chuyển đổi như cầm tấm vé mở cửa một vùng đất khác.
  • Đôi khi tỉ giá biến động làm ta chần chừ, nhưng cuối cùng vẫn phải chuyển đổi để kịp lịch trình.
  • Ngân sách dự án trôi chảy hẳn sau khi công ty chuyển đổi quỹ ngoại tệ đúng thời điểm.
Nghĩa 2: Phát hành một chứng khoán mới thay thế chứng khoán cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể rằng công ty kia chuyển đổi giấy chứng nhận cũ sang loại mới.
  • Chú làm ở ngân hàng nói hôm nay họ chuyển đổi trái phiếu cũ thành trái phiếu mới.
  • Báo chí viết công ty chuyển đổi cổ phiếu cũ sang cổ phiếu mới để dễ giao dịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do thay đổi quy định, doanh nghiệp chuyển đổi cổ phiếu mệnh giá cũ sang loại mới để niêm yết lại.
  • Nhà đầu tư nhận thông báo: quỹ sẽ chuyển đổi trái phiếu đến hạn thành cổ phiếu mới.
  • Trong câu lạc bộ kinh tế, bọn mình thảo luận việc công ty chuyển đổi chứng khoán cũ, nâng chuẩn minh bạch.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đang chuyển đổi chứng khoán cũ sang mã mới.
  • Bước chuyển đổi này không chỉ thay mã, mà còn thay cách công ty trò chuyện với thị trường.
  • Khi bản cáo bạch rõ ràng, nhà đầu tư yên tâm đi qua giai đoạn chuyển đổi.
  • Sau đợt chuyển đổi, thanh khoản tăng lên như lời hứa được thực hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đổi một loại tiền này ra một loại tiền khác.
Từ đồng nghĩa:
đổi tiền quy đổi hoán đổi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển đổi Trung tính, kỹ thuật-tài chính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi cần chuyển đổi tiền đồng sang euro trước khi bay.
đổi tiền Trung tính, thông dụng Ví dụ: Khách cần đổi tiền đô sang đồng Việt Nam.
quy đổi Trang trọng, kỹ thuật-tài chính; hơi sách vở Ví dụ: Ngân hàng hỗ trợ quy đổi ngoại tệ.
hoán đổi Trang trọng, tài chính-ngân hàng; ít khẩu ngữ Ví dụ: Tổ chức được phép hoán đổi ngoại tệ tại quầy.
cố định Trung tính, chính sách tiền tệ; dùng khi tỷ giá/đơn vị không đổi Ví dụ: Đồng nội tệ được cố định, không chuyển đổi sang ngoại tệ tự do.
Nghĩa 2: Phát hành một chứng khoán mới thay thế chứng khoán cũ.
Từ đồng nghĩa:
hoán đổi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyển đổi Trang trọng, kỹ thuật-chứng khoán, pháp lý Ví dụ: Doanh nghiệp đang chuyển đổi chứng khoán cũ sang mã mới.
hoán đổi Trang trọng, tài chính; dùng cho trái phiếu/cổ phiếu hoán đổi Ví dụ: Công ty thực hiện hoán đổi trái phiếu cũ lấy trái phiếu mới.
lưu giữ Trung tính, nghiệp vụ; tiếp tục nắm giữ chứng khoán cũ Ví dụ: Cổ đông lựa chọn lưu giữ chứng khoán cũ, không chuyển đổi.
thu hồi Trang trọng, pháp lý; cơ quan phát hành rút chứng khoán cũ Ví dụ: Tổ chức phát hành thông báo thu hồi chứng khoán cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, kinh tế để chỉ việc đổi tiền tệ hoặc chứng khoán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài chính, ngân hàng và đầu tư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tài chính liên quan đến tiền tệ và chứng khoán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc đầu tư.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chuyển hóa" hoặc "biến đổi" trong ngữ cảnh không tài chính.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển đổi tiền tệ", "chuyển đổi chứng khoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền tệ, chứng khoán), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.