Cải cách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sửa đổi những bộ phận cũ không hợp lí cho thành mới, đáp ứng yêu cầu của tình hình khách quan.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đang triển khai một cải cách để giảm thủ tục nội bộ.
Nghĩa: Sửa đổi những bộ phận cũ không hợp lí cho thành mới, đáp ứng yêu cầu của tình hình khách quan.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp bàn về một cuộc cải cách để giờ ra chơi vui và an toàn hơn.
- Nhà trường thông báo có cải cách để bữa ăn bán trú ngon và sạch.
- Thư viện có cải cách, sách được xếp theo chủ đề để chúng mình dễ tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng đề xuất một cải cách trong cách phân công trực nhật để công bằng hơn.
- Nhờ cải cách trong quy định mượn sách, học sinh không còn phải xếp hàng quá lâu.
- Đội bóng của trường có cải cách về lịch tập nên thành tích dần khởi sắc.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đang triển khai một cải cách để giảm thủ tục nội bộ.
- Một cải cách chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ nhu cầu thực tế chứ không phải phong trào.
- Không có cải cách nào trọn vẹn nếu thiếu tiếng nói của những người chịu tác động.
- Đôi khi, một cải cách nhỏ ở khâu vận hành lại mở ra lối đi cho cả tổ chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa đổi những bộ phận cũ không hợp lí cho thành mới, đáp ứng yêu cầu của tình hình khách quan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cải cách | Trung tính đến tích cực, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, chỉ sự thay đổi có hệ thống, mang tính cải thiện. Ví dụ: Doanh nghiệp đang triển khai một cải cách để giảm thủ tục nội bộ. |
| đổi mới | Trung tính, thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, giáo dục, nhấn mạnh sự thay đổi để tốt hơn. Ví dụ: Chính sách đổi mới đã mang lại nhiều thành tựu cho đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các thay đổi trong chính sách, hệ thống hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý, kinh tế, giáo dục và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi tích cực, hướng tới cải thiện.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những thay đổi có hệ thống và có kế hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về những thay đổi nhỏ lẻ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "giáo dục", "hành chính", "kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cải tiến"; "cải cách" thường mang tính hệ thống hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ và phạm vi thay đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cải cách giáo dục", "cải cách hành chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mạnh mẽ"), động từ (như "thực hiện"), hoặc danh từ khác (như "chính sách").
