Điều chỉnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa đổi, sắp xếp lại ít nhiều cho đúng hơn, cân đối hơn.
Ví dụ:
Tôi điều chỉnh lịch làm việc cho phù hợp sức khỏe.
Nghĩa: Sửa đổi, sắp xếp lại ít nhiều cho đúng hơn, cân đối hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Con điều chỉnh quai cặp cho vừa vai.
- Cô giáo điều chỉnh chỗ ngồi để ai cũng nhìn rõ bảng.
- Nam điều chỉnh âm lượng tivi nhỏ xuống để em bé ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn điều chỉnh kế hoạch tham quan khi trời đổ mưa.
- Cậu ấy điều chỉnh tốc độ chạy để giữ nhịp thở ổn định.
- Thầy cô điều chỉnh đề cương để bám sát nội dung ôn tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi điều chỉnh lịch làm việc cho phù hợp sức khỏe.
- Qua va chạm, ta học cách điều chỉnh kỳ vọng để bớt thất vọng.
- Chị điều chỉnh ngân sách gia đình, cắt bớt khoản không cần.
- Người lãnh đạo giỏi biết lắng nghe để điều chỉnh chiến lược kịp thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa đổi, sắp xếp lại ít nhiều cho đúng hơn, cân đối hơn.
Từ đồng nghĩa:
hiệu chỉnh cân chỉnh
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điều chỉnh | Diễn tả hành động thay đổi có tính toán, thường là nhỏ, để đạt được sự chính xác hoặc cân bằng tốt hơn; mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý. Ví dụ: Tôi điều chỉnh lịch làm việc cho phù hợp sức khỏe. |
| hiệu chỉnh | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, nhấn mạnh việc điều chỉnh để đạt độ chính xác cao. Ví dụ: Máy móc cần được hiệu chỉnh định kỳ để đảm bảo hoạt động chính xác. |
| cân chỉnh | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhấn mạnh việc điều chỉnh để đạt được sự cân bằng, thẳng hàng. Ví dụ: Thợ máy đang cân chỉnh động cơ để xe chạy êm hơn. |
| giữ nguyên | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu. Ví dụ: Chúng tôi quyết định giữ nguyên kế hoạch ban đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày, như điều chỉnh thời gian biểu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến việc sửa đổi chính sách, quy định hoặc các kế hoạch lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như kinh tế, kỹ thuật để chỉ việc thay đổi thông số, quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi nhỏ, không làm thay đổi bản chất.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi lớn hoặc toàn diện, có thể thay bằng "thay đổi" hoặc "cải tổ".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ kế hoạch, quy định, thông số.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay đổi"; "điều chỉnh" thường chỉ sự thay đổi nhỏ, trong khi "thay đổi" có thể bao hàm cả sự thay đổi lớn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều chỉnh kế hoạch", "điều chỉnh âm lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, âm lượng), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
