Hiệu chỉnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa những sai lầm, thiếu sót của máy móc, thiết bị, những kết quả làm việc của chúng, nhằm đạt một độ chính xác và độ tin cậy đủ cần thiết.
Ví dụ:
Kỹ sư vào ca để hiệu chỉnh dây chuyền, giữ chất lượng ổn định.
Nghĩa: Sửa chữa những sai lầm, thiếu sót của máy móc, thiết bị, những kết quả làm việc của chúng, nhằm đạt một độ chính xác và độ tin cậy đủ cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nhờ chú kỹ thuật hiệu chỉnh micro để tiếng nói rõ hơn.
- Ba hiệu chỉnh đồng hồ báo thức để kim chỉ đúng giờ.
- Chú thợ đến hiệu chỉnh tivi để hình ảnh không còn bị lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi robot chạy lệch, bạn Nam phải hiệu chỉnh cảm biến để nó đi đúng đường.
- Phòng thí nghiệm đang hiệu chỉnh máy đo pH để số đo không bị sai.
- Bạn Lan hiệu chỉnh máy ảnh, rồi bức hình hết bị ám màu.
3
Người trưởng thành
- Kỹ sư vào ca để hiệu chỉnh dây chuyền, giữ chất lượng ổn định.
- Trước mỗi chuyến bay, kỹ thuật viên đều hiệu chỉnh hệ thống dẫn đường cho an tâm.
- Anh thợ điện lạnh kiên nhẫn hiệu chỉnh từng tham số, đến khi nhiệt độ hiển thị khớp với thực tế.
- Trong dự án, chúng tôi liên tục hiệu chỉnh mô hình dự báo để giảm độ lệch và tăng độ tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa những sai lầm, thiếu sót của máy móc, thiết bị, những kết quả làm việc của chúng, nhằm đạt một độ chính xác và độ tin cậy đủ cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá chuẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu chỉnh | trung tính, kỹ thuật, trang trọng; sắc thái chính xác, không cảm xúc Ví dụ: Kỹ sư vào ca để hiệu chỉnh dây chuyền, giữ chất lượng ổn định. |
| hiệu chuẩn | trang trọng, kỹ thuật; mức độ chuẩn mực, nhấn mạnh quy trình theo chuẩn Ví dụ: Cần hiệu chuẩn cảm biến trước khi đo. |
| chỉnh định | kỹ thuật, trang trọng; thiên về điều chỉnh để đạt trị số chuẩn Ví dụ: Thiết bị đã được chỉnh định tại phòng thí nghiệm. |
| chuẩn hoá | kỹ thuật, trung tính; nhấn đưa kết quả về chuẩn thống nhất Ví dụ: Dữ liệu đo được cần chuẩn hoá trước khi phân tích. |
| phá chuẩn | kỹ thuật, khẩu ngữ chuyên môn; làm hỏng trạng thái đã chuẩn hoá Ví dụ: Tác động cơ học mạnh có thể phá chuẩn thiết bị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin, và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và chuyên nghiệp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc điều chỉnh để đạt độ chính xác cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thiết bị hoặc quy trình kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chỉnh sửa" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Khác biệt với "sửa chữa" ở chỗ nhấn mạnh vào độ chính xác và tin cậy.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiệu chỉnh máy móc", "hiệu chỉnh thiết bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần hiệu chỉnh như "máy móc", "thiết bị" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "cẩn thận".
