Chỉnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có trật tự hợp lí giữa các thành phần cấu tạo, và đúng phép tắc.
Ví dụ: Hồ sơ đã sắp xếp chỉnh, ai cần là tìm ra ngay.
2.
động từ
Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng.
Ví dụ: Anh chỉnh lại cà vạt trước khi bước vào phòng họp.
3.
động từ
Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
Ví dụ: Sếp vừa chỉnh cậu nhân viên vì báo cáo cẩu thả.
Nghĩa 1: Có trật tự hợp lí giữa các thành phần cấu tạo, và đúng phép tắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Hàng ghế trong lớp được xếp rất chỉnh.
  • Bạn Lan viết chữ ngay hàng, trông thật chỉnh.
  • Sân trường được quét sạch, cờ treo rất chỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của nhóm được bố cục khá chỉnh, nghe mạch lạc.
  • Sân khấu trang trí tuy đơn giản nhưng rất chỉnh, nhìn vào là thấy gọn mắt.
  • Bảng biểu trong phòng học được sắp đặt chỉnh nên dễ theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã sắp xếp chỉnh, ai cần là tìm ra ngay.
  • Một căn phòng chỉnh không chỉ gọn gàng mà còn tiết kiệm thời gian của chủ nhà.
  • Bản kế hoạch càng chỉnh bao nhiêu, việc triển khai càng ít vướng bấy nhiêu.
  • Anh ấy nói năng chỉnh, nên dù ý kiến trái chiều vẫn dễ được chấp nhận.
Nghĩa 2: Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhắc em chỉnh lại dây giày cho gọn.
  • Con chỉnh thẳng lưng rồi hãy viết nhé.
  • Bạn Minh giúp tớ chỉnh lại quai cặp bị tuột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo cả lớp chỉnh hàng để điểm danh cho nhanh.
  • Bạn nhớ chỉnh micro sát hơn, giọng sẽ rõ.
  • Mình phải chỉnh góc đèn bàn để tránh chói mắt khi học.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉnh lại cà vạt trước khi bước vào phòng họp.
  • Chỉ cần chỉnh đôi câu trong email, thông điệp đã rõ ràng hơn.
  • Tôi đứng dậy, kéo rèm và chỉnh hướng quạt, căn phòng dịu hẳn.
  • Cô ấy khẽ chỉnh tư thế ngồi để đỡ đau lưng.
Nghĩa 3: Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô không chỉnh bạn trước lớp mà nhắc riêng để bạn sửa.
  • Huấn luyện viên chỉnh các bạn đá sai vị trí.
  • Cô tổng phụ trách chỉnh đội trống vì đánh lạc nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ trưởng đã chỉnh bạn làm việc qua loa, yêu cầu làm lại cho đúng.
  • Đội trưởng chỉnh thẳng thừng thói đi muộn của vài thành viên.
  • Cô chủ nhiệm chỉnh cả nhóm vì đùn đẩy trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Sếp vừa chỉnh cậu nhân viên vì báo cáo cẩu thả.
  • Có lúc phải chỉnh gắt thì đội mới giữ kỷ luật.
  • Anh ta ghét bị chỉnh trước mặt người lạ, nhưng lỗi thì vẫn là lỗi.
  • Chỉnh đúng lúc có thể cứu cả dự án khỏi trượt dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có trật tự hợp lí giữa các thành phần cấu tạo, và đúng phép tắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉnh Diễn tả sự hoàn hảo, đúng đắn, có quy củ, thường mang sắc thái trang trọng hoặc đánh giá cao. Ví dụ: Hồ sơ đã sắp xếp chỉnh, ai cần là tìm ra ngay.
chuẩn Trung tính, khách quan, thường dùng để chỉ sự đúng đắn theo tiêu chuẩn. Ví dụ: Bản vẽ này rất chuẩn.
hoàn chỉnh Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót và đúng đắn. Ví dụ: Hồ sơ đã hoàn chỉnh.
nghiêm chỉnh Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự đúng đắn, nghiêm túc, không sai lệch. Ví dụ: Thái độ làm việc nghiêm chỉnh.
sai Trung tính, khách quan, chỉ sự không đúng, không chính xác. Ví dụ: Kết quả này bị sai.
lệch Trung tính, khách quan, chỉ sự không thẳng, không đúng vị trí hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: Khung ảnh bị treo lệch.
lộn xộn Trung tính, thường dùng để chỉ sự không có trật tự, rối ren. Ví dụ: Đống tài liệu lộn xộn.
Nghĩa 2: Sửa lại vị trí cho ngay ngắn, cho đúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm lệch xáo trộn
Từ Cách sử dụng
chỉnh Diễn tả hành động điều chỉnh, sắp xếp lại cho đúng, ngay ngắn, thường mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Anh chỉnh lại cà vạt trước khi bước vào phòng họp.
sửa Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thay đổi cho đúng, tốt hơn. Ví dụ: Sửa lại tư thế ngồi.
điều chỉnh Trung tính, khách quan, chỉ hành động thay đổi cho phù hợp, đúng đắn. Ví dụ: Điều chỉnh độ sáng màn hình.
căn chỉnh Trung tính, kỹ thuật, chỉ hành động điều chỉnh cho đúng vị trí, cân bằng. Ví dụ: Căn chỉnh lại máy in.
làm lệch Trung tính, chỉ hành động làm cho không đúng vị trí, không cân bằng. Ví dụ: Đừng làm lệch khung hình.
xáo trộn Trung tính, chỉ hành động làm mất trật tự, lộn xộn. Ví dụ: Xáo trộn các giấy tờ.
Nghĩa 3: Phê bình gay gắt (người cấp dưới) để uốn nắn lại cho đúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉnh Diễn tả hành động phê bình nghiêm khắc, mang tính răn đe, uốn nắn, thường dùng trong quan hệ cấp trên - cấp dưới, mang sắc thái nghiêm trọng, có phần tiêu cực. Ví dụ: Sếp vừa chỉnh cậu nhân viên vì báo cáo cẩu thả.
chấn chỉnh Trang trọng, nghiêm khắc, chỉ hành động sửa chữa, uốn nắn lại những sai sót, khuyết điểm. Ví dụ: Chấn chỉnh lại tác phong làm việc.
uốn nắn Trung tính, mang tính giáo dục, chỉ hành động sửa chữa, hướng dẫn cho đúng đắn. Ví dụ: Uốn nắn những hành vi chưa đúng.
khen ngợi Trung tính, tích cực, chỉ hành động bày tỏ sự tán thưởng, đánh giá cao. Ví dụ: Khen ngợi thành tích của nhân viên.
động viên Trung tính, tích cực, chỉ hành động khuyến khích, làm cho có tinh thần. Ví dụ: Động viên cấp dưới cố gắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa, điều chỉnh đồ vật hoặc hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc điều chỉnh, sửa đổi văn bản, quy trình hoặc phê bình một cách nghiêm túc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự điều chỉnh trong tác phẩm nghệ thuật hoặc hành vi nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh máy móc, thiết bị hoặc quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, có thể mang sắc thái phê bình khi dùng với nghĩa phê bình gay gắt.
  • Thường thuộc văn phong trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi chỉ việc sửa chữa đơn giản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý sửa chữa, điều chỉnh hoặc phê bình một cách nghiêm túc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự nghiêm túc hoặc khi có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn như "sửa".
  • Có thể thay thế bằng từ "điều chỉnh" trong một số ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sửa" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khi dùng với nghĩa phê bình, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Chú ý sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chỉnh" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chỉnh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "chỉnh" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, "chỉnh" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chỉnh sửa", "chỉnh đốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chỉnh" có thể kết hợp với danh từ, phó từ và các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" khi là tính từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc các từ chỉ hành động khác.
sửa chữa điều nắn uốn đúng chuẩn ngay thẳng nghiêm chỉnh (compound, so maybe just