Hoàn chỉnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có đầy đủ mọi bộ phận cấu thành cần thiết.
Ví dụ:
Hợp đồng này đã hoàn chỉnh về nội dung và hình thức.
2.
động từ
Làm cho trở thành hoàn chỉnh.
Ví dụ:
Chúng tôi rà soát số liệu để hoàn chỉnh đề án.
Nghĩa 1: Có đầy đủ mọi bộ phận cấu thành cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc tranh đã hoàn chỉnh khi được lồng khung.
- Bộ xếp hình chỉ hoàn chỉnh khi lắp đủ các mảnh.
- Bài vở của em hoàn chỉnh vì không thiếu trang nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sơ đồ mạch điện chỉ được coi là hoàn chỉnh khi đủ các ký hiệu và đường nối.
- Hồ sơ xin học bổng trở nên hoàn chỉnh sau khi bổ sung giấy xác nhận.
- Một lập luận hoàn chỉnh cần có mở bài, thân bài và kết bài rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này đã hoàn chỉnh về nội dung và hình thức.
- Một kế hoạch chỉ thật sự hoàn chỉnh khi các rủi ro đã được tính đến.
- Hệ sinh thái hoàn chỉnh tự vận hành mà không cần bàn tay can thiệp thô bạo.
- Nhận thức hoàn chỉnh không phải là biết mọi thứ, mà là biết đủ để không tự đánh lừa mình.
Nghĩa 2: Làm cho trở thành hoàn chỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Em dán thêm nhãn để hoàn chỉnh bìa vở.
- Cô giúp chúng em hoàn chỉnh mô hình bằng cách gắn mái nhà.
- Bạn Minh tô màu cuối cùng để hoàn chỉnh bức vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chỉnh sửa biểu đồ để hoàn chỉnh báo cáo thuyết trình.
- Tôi thêm trích dẫn nguồn để hoàn chỉnh bài luận.
- Huấn luyện viên thay đổi đội hình để hoàn chỉnh chiến thuật.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi rà soát số liệu để hoàn chỉnh đề án.
- Người biên tập cắt bỏ chi tiết thừa để hoàn chỉnh bản thảo.
- Qua nhiều lần phản biện, tác giả hoàn chỉnh luận điểm của mình.
- Đôi khi, chính những thiếu sót được nhận ra đã giúp ta hoàn chỉnh bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có đầy đủ mọi bộ phận cấu thành cần thiết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn chỉnh | trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh tính đầy đủ, không thiếu sót Ví dụ: Hợp đồng này đã hoàn chỉnh về nội dung và hình thức. |
| trọn vẹn | trung tính, hơi văn chương; mức độ đầy đủ cao Ví dụ: Bộ hồ sơ đã trọn vẹn. |
| toàn vẹn | trang trọng; nhấn mạnh không sứt mẻ, đầy đủ Ví dụ: Cấu trúc vẫn toàn vẹn sau thử nghiệm. |
| đầy đủ | trung tính, thông dụng; mức độ vừa, thiên về đủ tiêu chí Ví dụ: Tài liệu đã đầy đủ thông tin. |
| chỉnh chu | khẩu ngữ, sắc thái chăm chút; mức độ vừa Ví dụ: Bài thuyết trình khá chỉnh chu. |
| khiếm khuyết | trang trọng, đánh giá; thiếu sót rõ Ví dụ: Bản vẽ còn khiếm khuyết. |
| thiếu sót | trung tính; nhấn mạnh phần còn thiếu Ví dụ: Hồ sơ vẫn còn thiếu sót. |
| dang dở | khẩu ngữ; chưa làm xong, chưa đầy đủ Ví dụ: Dự án vẫn dang dở. |
Nghĩa 2: Làm cho trở thành hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm hỏng phá hỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn chỉnh | trung tính, hành động hoàn thiện/hoàn tất; sắc thái thao tác kỹ thuật/quản trị Ví dụ: Chúng tôi rà soát số liệu để hoàn chỉnh đề án. |
| hoàn thiện | trang trọng, chuyên môn; nhấn mạnh cải tiến đến mức hoàn hảo hơn Ví dụ: Cần hoàn thiện quy trình. |
| hoàn tất | trung tính, hành chính; kết thúc cho đủ yêu cầu Ví dụ: Hoàn tất báo cáo trước thứ Sáu. |
| chỉnh lý | trang trọng, chuyên môn; sửa đổi cho đúng và đủ Ví dụ: Chỉnh lý bản thảo theo góp ý. |
| làm hỏng | trung tính; khiến không thể hoàn chỉnh Ví dụ: Đừng để thao tác sai làm hỏng sản phẩm. |
| phá hỏng | mạnh, khẩu ngữ; phá vỡ trạng thái hoàn chỉnh Ví dụ: Đừng sửa ẩu mà phá hỏng cấu trúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc công việc đã được hoàn tất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hoàn thiện của một dự án, kế hoạch hoặc tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự trọn vẹn của một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ một sản phẩm hoặc quy trình đã đạt đến mức độ hoàn thiện cần thiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn thiện, đầy đủ và không thiếu sót.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện và đầy đủ của một đối tượng.
- Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả sự hoàn thành đơn giản, có thể thay bằng "xong" hoặc "hoàn tất".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoàn thiện", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hoàn chỉnh" thường mang ý nghĩa đầy đủ hơn so với "hoàn tất".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoàn chỉnh" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoàn chỉnh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "hoàn chỉnh" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "hoàn chỉnh" thường đi kèm với danh từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
