Dang dở

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như dở dang.
Ví dụ: Hợp đồng bị dang dở do đối tác đổi kế hoạch.
Nghĩa: Như dở dang.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái tranh em tô còn dang dở, mai em tô tiếp.
  • Trận bóng đang hay thì mưa rơi, cuộc chơi đành dang dở.
  • Mẹ nấu canh dang dở thì điện mất, phải chờ có điện mới nấu xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của nhóm bị dang dở vì loa bỗng hỏng.
  • Bạn ấy để ước mơ học đàn dang dở, vì bận ôn thi mà chưa kịp quay lại.
  • Bộ truyện đang đọc đến đoạn gay cấn thì phải dừng, cảm giác dang dở vương vấn.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng bị dang dở do đối tác đổi kế hoạch.
  • Câu chuyện giữa chúng tôi dang dở, mỗi người mang theo một phần chưa nói hết.
  • Anh rời thành phố khi dự án còn dang dở, để lại phòng làm việc như một bức ảnh đứng im.
  • Không có gì khó chịu bằng một mối quan hệ dang dở: không đủ gần để níu, không đủ xa để quên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc hoặc kế hoạch chưa hoàn thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chưa hoàn thành" hoặc "dở dang".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tiếc nuối hoặc chưa trọn vẹn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác chưa hoàn thiện, có chút tiếc nuối.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chưa hoàn thành của một việc gì đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "chưa hoàn thành".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dở dang", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái chưa hoàn thành.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc dang dở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, dự án) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...