Lỡ làng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong tình trạng dở dang, công việc không thành, không đạt do bị lỡ (nói khái quát).
Ví dụ: Cuộc hẹn quan trọng của tôi bị lỡ làng vì kẹt xe.
Nghĩa: Ở trong tình trạng dở dang, công việc không thành, không đạt do bị lỡ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa đến sớm làm buổi đá bóng của chúng em lỡ làng.
  • Em định tặng thiệp cho bạn, nhưng bạn nghỉ học, nên ý định lỡ làng.
  • Cả lớp chuẩn bị văn nghệ rất lâu, điện mất nên tiết mục đành lỡ làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đã tập dượt kỹ càng, nhưng sân khấu gặp sự cố, kế hoạch biểu diễn bỗng lỡ làng.
  • Cậu ấy soạn tin nhắn xin lỗi thật dài, rồi lại xoá đi, để lời xin lỗi trôi vào lỡ làng.
  • Chuyến đi dã ngoại mong đợi, vì mưa bão nên đành lỡ làng, ai nấy đều tiếc nuối.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc hẹn quan trọng của tôi bị lỡ làng vì kẹt xe.
  • Đôi khi ta dốc lòng chuẩn bị, rồi một biến cố nhỏ cũng đủ làm mọi dự tính thành lỡ làng.
  • Anh đứng trước cánh cửa đã khép, nhận ra những năm tháng nhiệt thành hóa ra chỉ lỡ làng.
  • Người ta lớn lên bằng những lần chấp nhận điều lỡ làng để bước tiếp không ngoái lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống không như ý, công việc bị gián đoạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tiếc nuối, dở dang trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối, không hoàn thành.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối về một việc không thành.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dang dở" nhưng "lỡ làng" nhấn mạnh vào sự tiếc nuối.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc lỡ làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc trạng thái, ví dụ: "công việc", "kế hoạch".