Muộn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Xảy ra sau thời điểm quy định.
Ví dụ:
Tôi tới cuộc hẹn muộn.
2.
tính từ
(cũ). Buồn.
Ví dụ:
Tối nay tôi thấy muộn.
Nghĩa 1: Xảy ra sau thời điểm quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Con đến lớp muộn nên phải đứng ngoài cửa một lát.
- Bố mẹ về muộn, em ở nhà chờ và đọc truyện.
- Trời mưa nên tàu đến ga muộn hơn dự kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nộp bài muộn vì mất điện, nhưng vẫn cố gắng giải hết các câu.
- Chuông vào học đã vang lên mà nó vẫn đến sân trường muộn, thở hổn hển.
- Họp câu lạc bộ bị dời giờ, cuối cùng kết thúc muộn khiến ai cũng đói.
3
Người trưởng thành
- Tôi tới cuộc hẹn muộn.
- Email phản hồi muộn khiến tiến độ dự án trễ nhịp.
- Chuyến bay hạ cánh muộn, và mọi kế hoạch trong ngày lệch đi như những quân cờ domino.
- Cơn mưa kéo dài làm vụ gặt muộn, tiếng máy gặt vang lên trong chiều chớm tối.
Nghĩa 2: (cũ). Buồn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn ra cửa sổ, mắt hơi muộn.
- Trời xám xịt làm em thấy muộn trong lòng.
- Con mèo nằm cuộn tròn, trông hơi muộn vì mất đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát chậm rãi, giai điệu muộn như kéo người nghe vào một khoảng lặng.
- Tin nhắn cụt ngủn khiến nó thấy muộn cả buổi chiều.
- Chiều cuối thu, sắc lá muộn phủ một nỗi chùng xuống con ngõ nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi thấy muộn.
- Có những ngày, nỗi muộn len vào từng nhịp thở, không ồn ào mà bền bỉ.
- Nhìn căn phòng trống, tôi nghe tiếng muộn chảy chậm như mưa đêm.
- Giấu nỗi muộn sau nụ cười mỏng, ta vẫn mong bình minh chạm vào vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xảy ra sau thời điểm quy định.
Từ trái nghĩa:
sớm đúng giờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muộn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự chậm trễ về thời gian. Ví dụ: Tôi tới cuộc hẹn muộn. |
| trễ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự chậm trễ so với thời gian quy định. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên đến trễ giờ làm. |
| chậm | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đúng hẹn hoặc tốc độ chậm. Ví dụ: Tàu bị chậm hai tiếng so với lịch trình. |
| sớm | Trung tính, phổ biến, chỉ sự diễn ra trước thời điểm quy định. Ví dụ: Cô ấy luôn đến sớm hơn mọi người. |
| đúng giờ | Trung tính, phổ biến, chỉ sự diễn ra đúng thời điểm quy định. Ví dụ: Cuộc họp bắt đầu đúng giờ. |
Nghĩa 2: (cũ). Buồn.
Từ trái nghĩa:
vui Hạnh phúc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muộn | Cũ, văn chương, mang sắc thái buồn bã, u sầu. Ví dụ: Tối nay tôi thấy muộn. |
| buồn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không vui, đau khổ. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy buồn bã sau tin xấu. |
| sầu | Văn chương, trang trọng, mang sắc thái u buồn sâu lắng. Ví dụ: Nàng mang nỗi sầu trong lòng. |
| vui | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái hân hoan, không buồn. Ví dụ: Anh ấy rất vui khi gặp lại bạn cũ. |
| Hạnh phúc | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái mãn nguyện, sung sướng. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy hạnh phúc với cuộc sống hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian trễ hơn dự kiến, ví dụ "đến muộn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong các báo cáo hoặc thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác buồn bã hoặc tiếc nuối, thường trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chậm trễ, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái buồn bã hoặc tiếc nuối.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự chậm trễ so với thời gian dự kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian, thay vào đó có thể dùng "trễ".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ mức độ, ví dụ "rất muộn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trễ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Khác biệt tinh tế với "trễ" là "muộn" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất muộn", "quá muộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ thời gian (giờ, phút) hoặc động từ chỉ hành động (đến, về).
