Lùi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển ngược lại về phía sau trong khi vẫn giữ nguyên tư thế như đang tiến về phía trước.
Ví dụ:
Anh lùi lại một nhịp để tránh va vào cửa kính.
2.
động từ
Nướng bằng cách vùi vào tro nóng.
Ví dụ:
Chiều se lạnh, bà cụ lùi mẻ khoai, hơi tro quyện mùi ngọt bùi.
3.
động từ
Để cho xảy ra chậm hơn so với thời điểm đã định.
Ví dụ:
Cuộc họp lùi sang ngày khác để đủ tài liệu.
Nghĩa 1: Di chuyển ngược lại về phía sau trong khi vẫn giữ nguyên tư thế như đang tiến về phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Em kéo ghế lùi vào bàn cho ngay ngắn.
- Con mèo lùi vài bước khi thấy con chó sủa.
- Bạn nhỏ lùi ra sau để nhường đường cho cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lùi chậm khỏi mép bậc thang, tim vẫn còn đập mạnh.
- Chiếc xe đạp lùi nhẹ để tránh người đi bộ bất ngờ băng qua.
- Tôi lùi một bước trước quả bóng đang lao tới, giữ thăng bằng rồi mới chuyền.
3
Người trưởng thành
- Anh lùi lại một nhịp để tránh va vào cửa kính.
- Có lúc phải lùi một bước giữa đám đông để không bị cuốn theo vội vã.
- Cô lùi khỏi cuộc tranh cãi đang nóng, như rút chân khỏi mép lửa.
- Trong hành lang hẹp, chỉ cần lùi nửa bước là đủ cho người khác đi qua.
Nghĩa 2: Nướng bằng cách vùi vào tro nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà lùi củ khoai trong tro bếp cho cháu ăn.
- Mẹ lùi bắp, mùi thơm lan khắp nhà.
- Chúng em lùi trứng trong tro, vỏ nứt ra rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố lùi củ sắn trong bếp rơm, vỏ cháy đen mà ruột ngọt lịm.
- Bếp than ấm, bà lùi mấy củ khoai, khói thơm cả hiên nhà.
- Tụi mình lùi bắp tối nay, chấm muối mè là hết sẩy.
3
Người trưởng thành
- Chiều se lạnh, bà cụ lùi mẻ khoai, hơi tro quyện mùi ngọt bùi.
- Anh lùi mấy củ bắp trong tro nóng, nghe lách tách như mưa rang trên mái bếp.
- Tôi thích lùi trứng cho lòng trắng se lại, lòng đỏ còn sánh, ăn rất đã.
- Giữa phố xá điện đèn, nhớ tiếng bếp rơm và củ khoai lùi nóng bỏng tay.
Nghĩa 3: Để cho xảy ra chậm hơn so với thời điểm đã định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo lùi giờ kiểm tra sang buổi sau.
- Nhà trường lùi ngày khai mạc vì mưa lớn.
- Mẹ lùi bữa cơm tối để chờ bố về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp quyết định lùi hạn nộp bài, ai cũng thở phào.
- Buổi thi thử lùi lại, bọn mình có thêm thời gian ôn.
- Đội bóng lùi lịch tập vì sân ngập nước.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp lùi sang ngày khác để đủ tài liệu.
- Đôi khi lùi lịch là cách tôn trọng chất lượng hơn là chạy theo tiến độ.
- Chúng tôi buộc phải lùi kế hoạch, nhường chỗ cho những việc khẩn cấp hơn.
- Có hẹn với nhau rồi vẫn lùi, hóa ra quỹ thời gian luôn biết thử thách lòng kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển ngược lại về phía sau trong khi vẫn giữ nguyên tư thế như đang tiến về phía trước.
Nghĩa 2: Nướng bằng cách vùi vào tro nóng.
Từ đồng nghĩa:
vùi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùi | Hành động nấu nướng truyền thống, mang tính dân dã, cụ thể. Ví dụ: Chiều se lạnh, bà cụ lùi mẻ khoai, hơi tro quyện mùi ngọt bùi. |
| vùi | Trung tính, chỉ hành động che phủ một vật bằng vật liệu mềm như tro, đất. Ví dụ: Bà tôi thường vùi khoai vào tro bếp để nướng. |
Nghĩa 3: Để cho xảy ra chậm hơn so với thời điểm đã định.
Từ đồng nghĩa:
hoãn trì hoãn dời
Từ trái nghĩa:
thúc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùi | Hành động trì hoãn, mang tính chủ động hoặc bị động, thường dùng trong ngữ cảnh thời gian, kế hoạch. Ví dụ: Cuộc họp lùi sang ngày khác để đủ tài liệu. |
| hoãn | Trung tính, chỉ việc tạm dừng hoặc dời lại một sự kiện, kế hoạch. Ví dụ: Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau. |
| trì hoãn | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi chỉ sự chậm trễ không mong muốn. Ví dụ: Anh ấy thường trì hoãn công việc đến phút chót. |
| dời | Trung tính, chỉ việc thay đổi vị trí hoặc thời gian. Ví dụ: Chúng tôi phải dời lịch hẹn sang ngày khác. |
| thúc | Trung tính, chỉ hành động đẩy nhanh tiến độ hoặc khuyến khích. Ví dụ: Anh ấy thúc giục mọi người hoàn thành công việc sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển xe cộ hoặc người đi bộ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc trì hoãn hoặc điều chỉnh thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thoái lui hoặc chậm lại trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kỹ thuật nướng thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động di chuyển ngược lại hoặc trì hoãn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kỹ thuật nếu không liên quan đến nướng thực phẩm.
- Có thể thay thế bằng từ "trì hoãn" khi nói về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lùi" trong nghĩa nướng thực phẩm, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lùi bước" khi nói về sự thoái lui trong tinh thần.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lùi xe", "lùi lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (xe, thời gian), phó từ (lại, xa), và trạng từ (chậm, nhanh).
