Hoãn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ trang sức đeo tai của phụ nữ thời cổ.
Ví dụ: Cô ấy đeo đôi hoãn cổ trong buổi biểu diễn.
2.
động từ
Chuyển thời điểm đã định để làm việc gì đó sang thời điểm khác, muộn hơn.
Ví dụ: Cuộc họp được hoãn sang ngày khác.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế, thường dùng đi đôi với khẩn, gấp). Không phải khẩn, không phải gấp.
Nghĩa 1: Đồ trang sức đeo tai của phụ nữ thời cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh vẽ cô gái đeo đôi hoãn lấp lánh.
  • Cô giáo kể chuyện về nàng công chúa cài hoãn rất đẹp.
  • Trong viện bảo tàng, bé nhìn thấy chiếc hoãn bằng vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn học, cô gái bước ra với đôi hoãn rung nhẹ theo nhịp chân.
  • Nhà khảo cổ tìm được một chiếc hoãn cổ, chạm khắc hoa văn tinh xảo.
  • Chiếc hoãn bạc nhỏ xíu gợi ra vẻ thanh lịch của người xưa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đeo đôi hoãn cổ trong buổi biểu diễn.
  • Lớp patina mỏng trên chiếc hoãn tiết lộ hành trình thời gian lặng lẽ.
  • Giữa ánh đèn, hoãn khẽ rung như thì thầm chuyện xưa.
  • Cầm chiếc hoãn trên tay, tôi chợt thấy lịch sử chạm vào da thịt.
Nghĩa 2: Chuyển thời điểm đã định để làm việc gì đó sang thời điểm khác, muộn hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa lớn nên cô giáo hoãn buổi dã ngoại.
  • Bạn An bị ốm, chúng mình hoãn trận đá bóng.
  • Bố mẹ hoãn chuyến đi biển vì bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do mất điện, nhà trường hoãn buổi diễn văn nghệ sang tuần sau.
  • Nhà xuất bản hoãn phát hành để chỉnh sửa bản in cho tốt hơn.
  • Tổ nhóm thống nhất hoãn thuyết trình vì thiếu dữ liệu.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp được hoãn sang ngày khác.
  • Anh chọn hoãn quyết định, để lắng xuống rồi tính.
  • Chúng ta hoãn ký kết hôm nay, chờ điều khoản rõ ràng hơn.
  • Có những cuộc hẹn phải hoãn, để duyên gặp lại đúng lúc.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế, thường dùng đi đôi với khẩn, gấp). Không phải khẩn, không phải gấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ trang sức đeo tai của phụ nữ thời cổ.
Nghĩa 2: Chuyển thời điểm đã định để làm việc gì đó sang thời điểm khác, muộn hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đẩy lên
Từ Cách sử dụng
hoãn Trung tính, chỉ hành động thay đổi lịch trình. Ví dụ: Cuộc họp được hoãn sang ngày khác.
dời Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thay đổi lịch trình. Ví dụ: Cuộc họp đã bị dời sang tuần sau.
lùi Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thay đổi lịch trình. Ví dụ: Lịch trình chuyến bay bị lùi lại một giờ.
trì hoãn Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Việc thi công dự án bị trì hoãn do thời tiết xấu.
đẩy lên Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thay đổi lịch trình sớm hơn. Ví dụ: Chúng ta cần đẩy lên thời gian họp để kịp tiến độ.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế, thường dùng đi đôi với khẩn, gấp). Không phải khẩn, không phải gấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần thông báo hoặc thảo luận về việc dời lịch hẹn, cuộc họp, sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo chính thức về việc thay đổi lịch trình, kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc quản lý dự án để chỉ sự thay đổi thời gian thực hiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo hoặc đề xuất thay đổi thời gian một cách lịch sự.
  • Tránh dùng khi cần nhấn mạnh tính cấp bách hoặc khẩn cấp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để làm rõ thời điểm mới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trì hoãn" khi không phân biệt rõ mức độ khẩn cấp.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là không quan trọng hoặc không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoãn" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoãn" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hoãn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoãn cuộc họp". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "cuộc họp hoãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hoãn" thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc thời gian khi là động từ, ví dụ: "hoãn buổi họp". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các từ như "không", "chưa" để chỉ mức độ, ví dụ: "không hoãn".
trì hoãn đình chỉ tạm dừng lùi dời chậm kéo dài giãn ngưng ngừng lại