Chậm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường, trái với nhanh.
2.
tính từ
Sau thời điểm quy định hoặc thời điểm thường lệ; muộn.
3.
tính từ
Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt;
chậm chạp. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc phản ứng của con người, ví dụ: "Anh ấy đi chậm quá."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ tiến độ công việc hoặc sự kiện, ví dụ: "Dự án tiến triển chậm."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc cảm xúc, ví dụ: "Thời gian trôi chậm trong những ngày mưa."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả tốc độ của máy móc hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự chậm trễ hoặc thiếu hiệu quả.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc tốc độ thấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc động viên.
- Có thể thay thế bằng từ "chậm chạp" khi muốn nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chậm chạp" khi miêu tả con người.
- Khác biệt với "từ từ" ở chỗ "chậm" thường mang ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
