Trở
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ) Tang.
Ví dụ:
Anh ấy mượn cái trở của hàng xóm để gùi bó củi về nhà.
2.
động từ
Làm đảo ngược, đầu thành đuôi, trên thành dưới, và ngược lại.
Ví dụ:
Chị trở miếng đậu cho khỏi nát.
Nghĩa 1: (phương ngữ) Tang.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhắc: “Đừng đụng vào cái trở vì cạnh sắc.”
- Ông thợ đóng thêm cái trở để gùi lúa cho chắc.
- Bà bảo tôi treo cái trở lên vách cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ mộc lựa gỗ tốt để làm cái trở, đeo lên vai không bị đau.
- Trong phiên chợ quê, cô bán hàng treo mấy cái trở bên sạp, nhìn là biết dùng để gùi nặng.
- Chú bảo: cái trở cong ôm lưng, nhờ vậy khi gùi quẩy không bị trượt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mượn cái trở của hàng xóm để gùi bó củi về nhà.
- Cái trở sờn mép, vết mồ hôi ngấm đen, kể đủ những mùa vụ đã qua.
- Giữa căn bếp ám khói, cái trở treo lặng lẽ như một thói quen của làng.
- Chỉ cần cái trở chắc tay, người gùi thấy đường núi bỗng đỡ dốc hơn.
Nghĩa 2: Làm đảo ngược, đầu thành đuôi, trên thành dưới, và ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
- Con trở chiếc bánh cho chín đều hai mặt.
- Cô giáo dạy: trở quyển vở lại để xem bìa sau.
- Ba nhắc con trở cái gối cho mặt mát nằm dễ ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhớ trở mặt giấy thử nghiệm để so sánh vết mực hai phía.
- Đầu bếp khéo tay, trở miếng cá một lần là vàng đều.
- Cậu ấy trở thế cờ chỉ bằng một nước đi tỉnh táo.
3
Người trưởng thành
- Chị trở miếng đậu cho khỏi nát.
- Một câu nói khéo có thể trở tình thế từ khó xử thành mềm mại.
- Đôi khi phải trở suy nghĩ, đặt dưới lên trên, ta mới thấy lối ra.
- Gió trở hướng, lòng người cũng trở nhịp, cuộc bàn bạc vì thế mà đổi khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ) Tang.
Từ đồng nghĩa:
đám tang tang lễ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trở | Chỉ sự kiện tang lễ, đám tang trong một số phương ngữ, mang sắc thái địa phương, trung tính. Ví dụ: Anh ấy mượn cái trở của hàng xóm để gùi bó củi về nhà. |
| đám tang | Trung tính, phổ biến, chỉ nghi lễ tiễn đưa người chết. Ví dụ: Gia đình đang lo liệu đám tang cho ông cụ. |
| tang lễ | Trang trọng, chính thức, chỉ nghi thức tổ chức việc tang. Ví dụ: Tang lễ được cử hành theo nghi thức truyền thống. |
Nghĩa 2: Làm đảo ngược, đầu thành đuôi, trên thành dưới, và ngược lại.
Từ đồng nghĩa:
đảo lật đảo ngược
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên duy trì sắp xếp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trở | Chỉ hành động thay đổi vị trí, hướng của vật thể hoặc tình thế một cách đối lập, trung tính. Ví dụ: Chị trở miếng đậu cho khỏi nát. |
| đảo | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thay đổi vị trí, hướng. Ví dụ: Anh ấy đảo mặt tờ giấy. |
| lật | Trung tính, phổ biến, thường chỉ hành động thay đổi mặt, hướng một cách nhanh chóng. Ví dụ: Cô bé lật trang sách. |
| đảo ngược | Trung tính, rõ nghĩa, nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn đối lập. Ví dụ: Quyết định đã bị đảo ngược. |
| giữ nguyên | Trung tính, chỉ việc duy trì trạng thái, vị trí ban đầu. Ví dụ: Hãy giữ nguyên vị trí của nó. |
| duy trì | Trang trọng, chỉ việc giữ vững, bảo toàn trạng thái. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì trật tự. |
| sắp xếp | Trung tính, chỉ hành động đưa về trật tự, đối lập với sự đảo lộn. Ví dụ: Anh ấy sắp xếp lại đồ đạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Trở" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về việc "trở mình" khi ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh cụ thể như "trở mặt" hoặc "trở mình".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "trở mình" trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Trở" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái, như "trở mình".
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp.
- "Trở" có thể bị nhầm lẫn với "trở lại" hoặc "trở thành" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "trở" với các từ đồng âm khác như "trở lại".
- "Trở" có thể mang nghĩa khác nhau tùy theo vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian, cách thức hoặc bổ ngữ.
