Tang lễ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các nghi lễ chôn cất người chết (nói tổng quát); lễ tang.
Ví dụ: Tang lễ diễn ra gọn gàng, trang nghiêm.
Nghĩa: Các nghi lễ chôn cất người chết (nói tổng quát); lễ tang.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình tổ chức tang lễ cho ông ngoại ở nhà.
  • Trong tang lễ, mọi người mặc áo đen và đứng lặng.
  • Chúng em xếp hàng dâng hoa trong tang lễ của thầy hiệu trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng kèn vang lên làm không khí tang lễ càng trầm xuống.
  • Bạn ấy xin nghỉ học để về quê dự tang lễ của bà.
  • Trong tang lễ, người ta ôn lại kỷ niệm để tiễn biệt người đã khuất.
3
Người trưởng thành
  • Tang lễ diễn ra gọn gàng, trang nghiêm.
  • Anh đứng ở cuối hàng, lặng lẽ cúi đầu khi đoàn tang lễ đi qua.
  • Tang lễ không chỉ tiễn đưa, mà còn nối mọi người lại bằng ký ức chung.
  • Giữa hương khói tang lễ, ta học cách nói lời tạm biệt một cách dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các nghi lễ chôn cất người chết (nói tổng quát); lễ tang.
Từ đồng nghĩa:
lễ tang
Từ trái nghĩa:
lễ cưới
Từ Cách sử dụng
tang lễ trung tính, trang trọng; phạm vi xã hội, tôn giáo, hành chính Ví dụ: Tang lễ diễn ra gọn gàng, trang nghiêm.
lễ tang trung tính, trang trọng; dùng phổ biến ngang nghĩa Ví dụ: Gia đình tổ chức lễ tang vào sáng thứ Hai.
lễ cưới trung tính, trang trọng; đối lập về bản chất nghi lễ vòng đời Ví dụ: Cuối tuần trước là lễ cưới, tuần này lại có tang lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tổ chức hoặc tham dự lễ tang của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức, bài viết về sự kiện liên quan đến người đã khuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh tang tóc hoặc tâm trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến ngành dịch vụ tang lễ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người đã khuất.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về các nghi lễ liên quan đến người đã mất.
  • Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "lễ tang" hoặc "nghi thức tang lễ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đám tang"; "tang lễ" thường trang trọng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không đúng mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tang lễ trang trọng", "tang lễ truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trang trọng, truyền thống), động từ (tổ chức, diễn ra) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...