Linh cữu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Quan tài trong có xác người chết.
Ví dụ: Linh cữu nằm trang nghiêm giữa gian nhà phủ trắng.
Nghĩa: (trang trọng). Quan tài trong có xác người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Linh cữu được đặt giữa nhà, ai cũng đi nhẹ và nói khẽ.
  • Đoàn người chậm rãi đưa linh cữu ra nghĩa trang.
  • Em đặt bó hoa trắng bên cạnh linh cữu để tỏ lòng thương nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng kèn trầm buồn vang lên khi linh cữu được đưa lên xe tang.
  • Người thân nắm tay nhau, đi sau linh cữu trong mưa lất phất.
  • Tấm khăn trắng phủ lên linh cữu khiến cả căn phòng lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Linh cữu nằm trang nghiêm giữa gian nhà phủ trắng.
  • Giữa mùi nhang quẩn quanh, linh cữu như neo lại mọi ký ức của một đời người.
  • Khi linh cữu rời cửa, tiếng khóc nghẹn hòa cùng bước chân tiễn biệt.
  • Bạn bè cũ đứng lặng hai bên, mỗi người gửi một lời thì thầm bên linh cữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Quan tài trong có xác người chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
linh cữu Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tang lễ, chỉ quan tài có chứa thi hài và được đối xử tôn kính. Ví dụ: Linh cữu nằm trang nghiêm giữa gian nhà phủ trắng.
quan tài Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Đoàn người đưa quan tài về nơi an nghỉ cuối cùng.
áo quan Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các nghi lễ tang lễ. Ví dụ: Áo quan được phủ quốc kỳ trước khi hạ huyệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quan tài".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tang lễ, thông báo tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản liên quan đến tang lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng, như thông báo tang lễ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quan tài".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan tài" trong giao tiếp thông thường.
  • "Linh cữu" mang sắc thái trang trọng hơn, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "linh cữu của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trang trọng), động từ (đưa, rước), và các danh từ khác (người, lễ).