Quay

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển động hoặc làm cho chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm một cách đều đều, liên tục.
2.
động từ
Chuyển động hoặc làm cho chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó.
3.
động từ
Chuyển tiếp sang hoạt động khác, việc khác.
4.
động từ
(thường nói quay vòng). Sử dụng luân chuyển tiền bạc, phương tiện sản xuất hết vào việc này tiếp luôn vào việc khác.
5.
động từ
Làm chín vàng cả khối thịt bằng cách xoay đều trên lửa hoặc rán trong chảo mỡ đậy kín.
6.
động từ
Quay phim (nói tắt).
7.
động từ
(kng.). Hỏi vặn vẹo cặn kẽ (thường nói về việc hỏi bài, thi cử).
8.
danh từ
con quay. Đồ chơi của trẻ em, bằng gỗ, khi chơi thì đánh cho quay tít.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển động hoặc làm cho chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm một cách đều đều, liên tục.
Từ đồng nghĩa:
xoay xoay ngoảnh
Từ trái nghĩa:
đứng yên dừng
Từ Cách sử dụng
quay Diễn tả hành động thay đổi phương hướng, định vị lại. Ví dụ:
xoay Trung tính, diễn tả hành động chuyển động tròn quanh một trục. Ví dụ: Bánh xe xoay tròn đều.
xoay Trung tính, diễn tả hành động đổi hướng cơ thể hoặc vật thể. Ví dụ: Anh ấy xoay người lại nhìn.
ngoảnh Trung tính, thường dùng cho việc quay đầu, mặt. Ví dụ: Cô ấy ngoảnh mặt đi.
đứng yên Trung tính, diễn tả trạng thái không chuyển động. Ví dụ: Chiếc quạt đã đứng yên.
dừng Trung tính, diễn tả hành động ngừng chuyển động. Ví dụ: Máy đã dừng hoạt động.
Nghĩa 2: Chuyển động hoặc làm cho chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó.
Từ đồng nghĩa:
xoay xoay ngoảnh
Từ trái nghĩa:
đứng yên dừng
Từ Cách sử dụng
quay Diễn tả hành động thay đổi phương hướng, định vị lại. Ví dụ:
xoay Trung tính, diễn tả hành động chuyển động tròn quanh một trục. Ví dụ: Bánh xe xoay tròn đều.
xoay Trung tính, diễn tả hành động đổi hướng cơ thể hoặc vật thể. Ví dụ: Anh ấy xoay người lại nhìn.
ngoảnh Trung tính, thường dùng cho việc quay đầu, mặt. Ví dụ: Cô ấy ngoảnh mặt đi.
đứng yên Trung tính, diễn tả trạng thái không chuyển động. Ví dụ: Chiếc quạt đã đứng yên.
dừng Trung tính, diễn tả hành động ngừng chuyển động. Ví dụ: Máy đã dừng hoạt động.
Nghĩa 3: Chuyển tiếp sang hoạt động khác, việc khác.
Từ đồng nghĩa:
chuyển đổi
Từ trái nghĩa:
tiếp tục giữ nguyên
Từ Cách sử dụng
quay Diễn tả hành động chuyển đổi trọng tâm sang một công việc mới. Ví dụ:
chuyển Trung tính, diễn tả hành động thay đổi, chuyển đổi sang cái khác. Ví dụ: Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác.
đổi Trung tính, diễn tả hành động thay thế, chuyển sang cái khác. Ví dụ: Anh ấy đổi nghề.
tiếp tục Trung tính, diễn tả hành động duy trì, không ngừng lại. Ví dụ: Anh ấy tiếp tục công việc dang dở.
giữ nguyên Trung tính, diễn tả hành động duy trì trạng thái ban đầu. Ví dụ: Hãy giữ nguyên hiện trạng.
Nghĩa 4: (thường nói quay vòng). Sử dụng luân chuyển tiền bạc, phương tiện sản xuất hết vào việc này tiếp luôn vào việc khác.
Từ đồng nghĩa:
luân chuyển xoay vòng
Từ trái nghĩa:
đọng tồn đọng
Từ Cách sử dụng
quay Diễn tả sự lưu thông, tái sử dụng liên tục trong kinh tế. Ví dụ:
luân chuyển Trang trọng, dùng trong kinh tế, quản lý tài chính. Ví dụ: Luân chuyển vốn đầu tư.
xoay vòng Trung tính, thường dùng trong kinh doanh, sản xuất. Ví dụ: Xoay vòng vốn nhanh.
đọng Trung tính, diễn tả trạng thái không lưu thông, bị ứ lại. Ví dụ: Vốn bị đọng lại.
tồn đọng Trung tính, diễn tả trạng thái còn lại, chưa được sử dụng hoặc giải quyết. Ví dụ: Hàng tồn đọng.
Nghĩa 5: Làm chín vàng cả khối thịt bằng cách xoay đều trên lửa hoặc rán trong chảo mỡ đậy kín.
Từ đồng nghĩa:
rô-ti
Từ trái nghĩa:
luộc hấp
Từ Cách sử dụng
quay Diễn tả phương pháp chế biến thịt nguyên khối bằng cách nướng/rán có xoay. Ví dụ:
rô-ti Trung tính, thường dùng cho món thịt nướng nguyên khối. Ví dụ: Món gà rô-ti thơm lừng.
luộc Trung tính, diễn tả phương pháp nấu chín bằng nước sôi. Ví dụ: Luộc rau xanh.
hấp Trung tính, diễn tả phương pháp nấu chín bằng hơi nước. Ví dụ: Hấp cá không dầu mỡ.
Nghĩa 6: Quay phim (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
ghi hình
Từ Cách sử dụng
quay Diễn tả hành động ghi lại hình ảnh bằng máy quay. Ví dụ:
ghi hình Trung tính, trang trọng hơn "quay phim", dùng trong truyền thông. Ví dụ: Đài truyền hình đang ghi hình sự kiện.
Nghĩa 7: (kng.). Hỏi vặn vẹo cặn kẽ (thường nói về việc hỏi bài, thi cử).
Từ đồng nghĩa:
hỏi vặn
Từ trái nghĩa:
bỏ qua tha
Từ Cách sử dụng
quay Khẩu ngữ, diễn tả hành động hỏi kỹ lưỡng, truy vấn để kiểm tra. Ví dụ:
hỏi vặn Khẩu ngữ, diễn tả việc hỏi kỹ, truy vấn. Ví dụ: Thầy giáo hỏi vặn học sinh về bài cũ.
bỏ qua Trung tính, diễn tả hành động không đề cập, không hỏi đến. Ví dụ: Giáo viên bỏ qua câu hỏi khó.
tha Trung tính, diễn tả hành động không truy cứu, không làm khó. Ví dụ: Anh ấy được tha không phải trả lời.
Nghĩa 8: con quay. Đồ chơi của trẻ em, bằng gỗ, khi chơi thì đánh cho quay tít.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quay Danh từ, chỉ một loại đồ chơi trẻ em có khả năng xoay tròn. Ví dụ:
Khẩu ngữ, từ địa phương (miền Nam), chỉ đồ chơi con quay. Ví dụ: Trẻ em chơi đánh cù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xoay tròn hoặc chuyển hướng, ví dụ "quay đầu xe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các mô tả kỹ thuật hoặc quy trình, ví dụ "quay phim".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, ví dụ "quay cuồng trong điệu nhảy".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điện ảnh, cơ khí, ví dụ "quay trục".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động xoay hoặc chuyển hướng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về kỹ thuật nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Có nhiều biến thể như "quay phim", "quay đầu", "quay vòng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "quay" trong "quay phim" và "quay" trong "quay vòng".
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
  • Người học cần thực hành để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quay" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quay" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ", "đã" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "quay" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quay phim", "quay lại". Khi là danh từ, "quay" có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "quay" thường kết hợp với danh từ ("quay phim"), phó từ ("đang quay"), và trạng từ ("quay nhanh"). Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ ("quay nhanh").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới