Cuộn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho vật có hình tấm hoặc hình sợi thu thật gọn lại bằng cách lăn hoặc quấn thành nhiều vòng trên bản thân nó.
2.
động từ
Thu gọn thân hình lại.
3.
động từ
Chuyển động lớp này tiếp lớp khác, dồn dập không ngừng.
4.
động từ
(ít dùng). Nổi lên như làn sóng (nói về gân, bắp thịt).
5.
danh từ
Vật hình tấm hoặc hình sợi đã được cuộn lại.
6.
danh từ
Từng lớp của một vật đang cuộn lên. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động cuộn giấy, cuộn dây, hoặc cuộn mình lại để ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quá trình hoặc hiện tượng liên quan đến sự cuộn, như cuộn sóng, cuộn băng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "cuộn sóng" hay "cuộn mây".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kỹ thuật cơ khí, điện tử khi nói về cuộn dây, cuộn cảm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong nghệ thuật, có thể mang tính hình tượng, tạo cảm giác chuyển động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc cuộn tròn hoặc chuyển động liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình ảnh cuộn tròn hoặc chuyển động.
- Có thể thay thế bằng từ "quấn" trong một số trường hợp, nhưng "cuộn" thường chỉ sự tự động hoặc tự nhiên hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quấn" khi nói về việc làm gọn vật.
- Khác biệt tinh tế với "xoắn" ở chỗ "cuộn" thường không có sự vặn xoắn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cuộn" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cuộn" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Nó có thể kết hợp với các phụ từ như "lại", "lên" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cuộn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ như "cuộn lại", "cuộn lên". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái" để tạo thành cụm danh từ như "một cuộn giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "cuộn" thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các lượng từ như "một", "vài".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
