Xoắn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vặn hai đầu một vật hình sợi, hình thanh dài theo hai chiều ngược nhau.
Ví dụ:
Anh xoắn hai đầu dây thép để cố định khung tạm.
2.
động từ
Vặn chéo vào nhau cho quấn chặt lấy nhau.
Ví dụ:
Cô ấy xoắn đôi sợi cáp, để chúng cặp vào nhau chắc chắn.
3.
động từ
Quấn, bám chặt lấy, không rời ra.
Ví dụ:
Cỏ dại xoắn kín chân cột, khó gỡ.
Nghĩa 1: Vặn hai đầu một vật hình sợi, hình thanh dài theo hai chiều ngược nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bé xoắn hai đầu dây kẹo dẻo cho chặt lại.
- Em xoắn chiếc khăn ướt để vắt nước ra.
- Bạn nhỏ xoắn dây ruy băng để làm nơ xoăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu xoắn hai đầu sợi dây thun để tăng độ căng.
- Tớ xoắn phần thân chai nhựa mềm để đẩy hết nước ra.
- Cô ấy xoắn hai đầu dây đồng cho thẳng nếp trước khi nối mạch.
3
Người trưởng thành
- Anh xoắn hai đầu dây thép để cố định khung tạm.
- Thợ mộc xoắn nhẹ mảnh dây kẽm, nghe tiếng kim loại rít khô khốc.
- Tôi xoắn mép túi nilon, cảm giác nhựa lạo xạo dưới tay.
- Cô thợ sửa xe xoắn ốc mềm, khóa chặt mối nối như buộc lại một ý nghĩ.
Nghĩa 2: Vặn chéo vào nhau cho quấn chặt lấy nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn xoắn hai sợi len vào nhau để bện dây.
- Em xoắn dây tai nghe lại cho gọn.
- Chị xoắn hai cọng lá dừa thành một vòng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu xoắn hai lọn tóc, chúng quấn vào nhau thành bím đơn.
- Cô xoắn hai sợi dây sáng màu, tạo thành một dải xoáy đẹp mắt.
- Hai dải ruy băng được xoắn lại, ôm khít như một vệt kẹo mút.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy xoắn đôi sợi cáp, để chúng cặp vào nhau chắc chắn.
- Anh xoắn hai dải vải, tạo một nút xoáy giữ chặt mép bọc.
- Người thợ xoắn đôi dây cước, sợi nọ tựa vào sợi kia, không còn lỏng lẻo.
- Tôi xoắn những dòng suy nghĩ, để chúng quấn chặt, thành một mối quyết định.
Nghĩa 3: Quấn, bám chặt lấy, không rời ra.
1
Học sinh tiểu học
- Dây bìm xoắn quanh hàng rào.
- Em bé sợ, ôm xoắn lấy tay mẹ.
- Con rắn đồ chơi xoắn vào cổ tay bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gốc tiêu xoắn thân vào cọc, leo dần lên cao.
- Cô mèo con xoắn đuôi quanh chân chủ, vòi vĩnh.
- Nỗi lo như dây leo xoắn lấy tâm trí trước giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Cỏ dại xoắn kín chân cột, khó gỡ.
- Nàng cười, mái tóc ẩm xoắn lấy bờ vai, để lại mùi nắng.
- Những khoản nợ xoắn quanh đời người, lằng nhằng như dây leo già.
- Ký ức cũ cứ xoắn chặt vào tôi, không buông ra dù đã đổi mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vặn hai đầu một vật hình sợi, hình thanh dài theo hai chiều ngược nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoắn | Hành động vật lý, tạo hình xoắn ốc, trung tính. Ví dụ: Anh xoắn hai đầu dây thép để cố định khung tạm. |
| vặn | Trung tính, chỉ hành động dùng lực làm vật quay quanh trục hoặc thay đổi hình dạng bằng cách xoay. Ví dụ: Vặn sợi dây điện. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra khỏi trạng thái xoắn. Ví dụ: Tháo sợi dây bị xoắn. |
Nghĩa 2: Vặn chéo vào nhau cho quấn chặt lấy nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoắn | Hành động vật lý, tạo sự kết nối bền chặt, trung tính. Ví dụ: Cô ấy xoắn đôi sợi cáp, để chúng cặp vào nhau chắc chắn. |
| bện | Trung tính, chỉ hành động kết hợp nhiều sợi, dải bằng cách vặn chéo, đan xen vào nhau. Ví dụ: Bện tóc thành bím. |
| vặn | Trung tính, chỉ hành động dùng lực làm vật quay quanh trục hoặc thay đổi hình dạng bằng cách xoay, tạo sự gắn kết. Ví dụ: Vặn chặt hai sợi dây thừng. |
| gỡ | Trung tính, chỉ hành động làm cho các vật đang bị quấn, bện, xoắn vào nhau trở nên rời ra. Ví dụ: Gỡ rối sợi chỉ. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra khỏi trạng thái xoắn, bện chặt. Ví dụ: Tháo bím tóc. |
Nghĩa 3: Quấn, bám chặt lấy, không rời ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoắn | Hành động bám víu, gắn bó, có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cỏ dại xoắn kín chân cột, khó gỡ. |
| quấn | Trung tính, chỉ hành động bao quanh, bám vào một vật khác. Ví dụ: Dây leo quấn quanh thân cây. |
| bám | Trung tính, chỉ hành động giữ chặt, không rời ra. Ví dụ: Đứa bé bám chặt lấy mẹ. |
| buông | Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không còn giữ chặt. Ví dụ: Buông tay ra. |
| rời | Trung tính, chỉ hành động tách ra, không còn ở cùng một chỗ hoặc trạng thái gắn kết. Ví dụ: Anh ấy rời khỏi vị trí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động vặn, quấn chặt, ví dụ như "xoắn dây".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "cây leo xoắn quanh cột".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong cơ khí, điện tử để mô tả các thao tác kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả cụ thể.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động vặn, quấn chặt trong các tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hành động vật lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "vặn" hoặc "quấn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vặn" ở chỗ "xoắn" thường liên quan đến hai đầu hoặc nhiều phần quấn vào nhau.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoắn dây", "xoắn chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dây, sợi), phó từ (chặt, mạnh), và trạng từ (nhanh chóng).
