Uốn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một vật dài nào đó có hình dáng (thường là cong) như ý muốn.
Ví dụ:
Thợ uốn khung kim loại theo bản vẽ.
2.
động từ
Dạy dỗ, chỉ bảo, đưa dần vào khuôn phép.
Ví dụ:
Người thầy giỏi biết uốn trò mà không bẻ gãy cá tính.
3.
động từ
(khẩu ngữ). (Trẻ con) làm nũng, đòi được chiều chuộng.
Nghĩa 1: Làm cho một vật dài nào đó có hình dáng (thường là cong) như ý muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô uốn sợi dây thép thành hình tròn.
- Bố uốn cành cây nhỏ để nó cong xuống.
- Bạn Nam uốn ống hút cho vừa miệng ly.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ mộc uốn thanh gỗ đã hong khô để làm vòng cung ghế.
- Nhiếp ảnh gia uốn tấm phản sáng, chỉnh góc cho ánh sáng ôm lấy khuôn mặt mẫu.
- Cậu kiên nhẫn hơ nóng rồi uốn thanh nhựa, tránh để nó gãy gập.
3
Người trưởng thành
- Thợ uốn khung kim loại theo bản vẽ.
- Cô thợ tóc khéo uốn lọn, mái tóc rũ thành sóng mềm.
- Anh thợ rèn đỏ lửa thanh sắt, uốn từng chút, tiếng búa vang đều.
- Tôi uốn đường kẽ chỉ trên mảnh da, để đường cong đi đúng cảm giác của tay.
Nghĩa 2: Dạy dỗ, chỉ bảo, đưa dần vào khuôn phép.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kiên nhẫn uốn nắn nét chữ của em.
- Mẹ uốn em từng lời chào hỏi lễ phép.
- Ông dạy cháu, uốn cháu biết xếp hàng khi đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm vừa nghiêm vừa mềm, uốn lớp đi vào nề nếp sau kỳ nghỉ dài.
- Chị họ thường uốn mình bỏ thói trì hoãn bằng lịch học rõ ràng.
- Những quy định của câu lạc bộ giúp uốn thói quen tập luyện đều đặn.
3
Người trưởng thành
- Người thầy giỏi biết uốn trò mà không bẻ gãy cá tính.
- Kỷ luật uốn tập thể, nhưng sự tin cậy mới giữ họ ở lại.
- Có lúc đời uốn ta qua những va vấp, để biết mềm mà không yếu.
- Cha mẹ uốn con từ lời nhỏ, sau này thành nếp lớn.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Trẻ con) làm nũng, đòi được chiều chuộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dạy dỗ trẻ em hoặc khi trẻ con làm nũng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động uốn nắn hoặc dạy dỗ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành cơ khí, xây dựng để chỉ việc tạo hình vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mềm dẻo, linh hoạt trong hành động hoặc cách dạy dỗ.
- Phong cách thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tạo hình hoặc dạy dỗ một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cứng nhắc hoặc không linh hoạt.
- Có thể thay thế bằng từ "bẻ" khi cần diễn tả hành động mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bẻ" trong ngữ cảnh tạo hình vật liệu.
- Khác biệt với "dạy" ở chỗ nhấn mạnh sự mềm dẻo trong cách dạy dỗ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng trong khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "uốn cong", "uốn nắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như "thanh sắt"), hoặc danh từ trừu tượng (như "thói quen").
