Bảo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới.
Ví dụ: Anh ấy bảo tối nay bận không đi được.
2.
động từ
Nói cho biết để phải theo đó mà làm.
Ví dụ: Bác sĩ bảo uống thuốc sau bữa ăn.
Nghĩa 1: Nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bảo tớ mang bút chì cho bạn ấy.
  • Chị bảo em đợi ở cổng trường.
  • Bạn Lan bảo hôm nay trời mát lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bảo tao gửi file bài tập sau giờ học.
  • Cậu ấy bảo nhóm mình gặp nhau ở thư viện cho tiện.
  • Bạn lớp trưởng bảo mai mặc đồng phục thể dục.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bảo tối nay bận không đi được.
  • Cô ấy bảo đã quen cảm giác một mình, nghe mà chùng lòng.
  • Ông chủ quán bảo cà phê mới rang, mùi thơm lan cả góc phố.
  • Bạn tôi bảo đừng vội, những chuyện cần thời gian sẽ tự yên chỗ của nó.
Nghĩa 2: Nói cho biết để phải theo đó mà làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo cả lớp xếp hàng ngay ngắn.
  • Mẹ bảo em cất đồ chơi vào giỏ.
  • Huấn luyện viên bảo đội chạy khởi động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo nộp bài đúng hạn, đừng chậm trễ.
  • Bác bảo vệ bảo học sinh trình thẻ khi vào cổng.
  • Chị lớp phó học tập bảo nhóm ôn phần văn bản trước.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ bảo uống thuốc sau bữa ăn.
  • Sếp bảo hoàn thành báo cáo trước giờ họp, tôi phải tăng tốc.
  • Chủ nhà bảo ký hợp đồng trước khi nhận chìa khóa, thế mới yên tâm.
  • Huấn luyện viên bảo giữ nhịp thở đều, tôi bám theo và thấy sức bền tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bảo Trung tính, khẩu ngữ, dùng để truyền đạt thông tin hoặc ý kiến một cách trực tiếp, thường giữa những người ngang hàng hoặc người trên nói với người dưới. Ví dụ: Anh ấy bảo tối nay bận không đi được.
nói Trung tính, phổ biến, dùng để phát ra lời nói, truyền đạt thông tin. Ví dụ: Anh ấy nói rằng sẽ đến muộn.
Nghĩa 2: Nói cho biết để phải theo đó mà làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bảo Mang tính chỉ dẫn, ra lệnh hoặc khuyên bảo, yêu cầu người nghe thực hiện theo. Thường dùng trong ngữ cảnh người trên nói với người dưới, hoặc người có kinh nghiệm nói với người ít kinh nghiệm hơn. Ví dụ: Bác sĩ bảo uống thuốc sau bữa ăn.
dặn Trung tính đến thân mật, mang ý nhắc nhở, chỉ bảo, yêu cầu thực hiện điều gì đó. Ví dụ: Mẹ dặn con đi ngủ sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn yêu cầu hoặc chỉ dẫn ai đó làm gì, đặc biệt là trong mối quan hệ thân thiết hoặc không quá trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "yêu cầu", "chỉ thị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc mối quan hệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ dẫn hoặc yêu cầu, thường không mang tính trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người thân quen hoặc trong tình huống không cần sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng cao.
  • Thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "yêu cầu".
  • Chú ý ngữ điệu khi nói để tránh hiểu nhầm là ra lệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo ai làm gì", "bảo rằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, đại từ, hoặc mệnh đề phụ thuộc.