Thuật
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách thức, phương pháp khéo léo cần phải theo để đạt kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy nắm vững thuật đàm phán.
2.
động từ
Nói, viết lại câu chuyện, sự việc nào đó một cách tỉ mỉ, tường tận theo đúng như trình tự xảy ra.
Ví dụ:
Nhân viên trực đêm thuật lại sự cố cho quản lý.
Nghĩa 1: Cách thức, phương pháp khéo léo cần phải theo để đạt kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy cho chúng mình thuật gấp thuyền giấy.
- Bạn nhỏ học được thuật trồng cây cho nhanh lớn.
- Em dùng thuật ghi nhớ để thuộc bảng cửu chương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giới thiệu thuật giải bài hình bằng cách vẽ thêm đường phụ.
- Bạn ấy có thuật thuyết phục rất nhẹ mà hiệu quả.
- Trong câu lạc bộ, chúng mình luyện thuật làm việc nhóm để hoàn thành dự án.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nắm vững thuật đàm phán.
- Thuật quản trị không chỉ là quy trình, mà là nghệ thuật hiểu người.
- Nhiều khi, đổi một thuật cũ lấy một cách làm giản dị hơn lại mở ra lối thoát.
- Người làm nghề bếp truyền cho nhau thuật giữ lửa nhỏ để hương vị chín tới.
Nghĩa 2: Nói, viết lại câu chuyện, sự việc nào đó một cách tỉ mỉ, tường tận theo đúng như trình tự xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thuật lại buổi tham quan cho cả lớp nghe.
- Em thuật đúng từng bước thí nghiệm như cô đã làm.
- Cậu bé thuật chuyện lạc đường cho chú công an theo thứ tự xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thuật toàn bộ trận đấu từ lúc khai cuộc đến phút chót.
- Nhóm em thuật quy trình làm mô hình để các bạn khác thực hiện theo.
- Nhà trường mời nhân chứng đến thuật những gì đã thấy trong buổi diễn tập.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên trực đêm thuật lại sự cố cho quản lý.
- Anh chọn lối viết lạnh, chỉ thuật sự việc, không bình luận.
- Có những ký ức, càng thuật càng hiện lên rõ như vừa mới xảy ra.
- Bản báo cáo thuật đầy đủ diễn biến, giúp cuộc họp đi thẳng vào vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách thức, phương pháp khéo léo cần phải theo để đạt kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
kỹ thuật thủ thuật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuật | Chỉ cách thức, phương pháp có tính chuyên môn, kỹ năng. Ví dụ: Anh ấy nắm vững thuật đàm phán. |
| kỹ thuật | Trung tính, chuyên môn, chỉ phương pháp thực hành có hiệu quả. Ví dụ: Anh ấy có kỹ thuật chơi đàn rất điêu luyện. |
| thủ thuật | Trung tính, đôi khi mang sắc thái khéo léo, tinh ranh hoặc mẹo vặt. Ví dụ: Đây là một thủ thuật nhỏ giúp bạn tiết kiệm thời gian. |
Nghĩa 2: Nói, viết lại câu chuyện, sự việc nào đó một cách tỉ mỉ, tường tận theo đúng như trình tự xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuật | Diễn đạt lại sự việc, câu chuyện một cách chi tiết, theo trình tự. Ví dụ: Nhân viên trực đêm thuật lại sự cố cho quản lý. |
| kể | Trung tính, phổ biến, dùng để trình bày lại sự việc, câu chuyện. Ví dụ: Anh ấy kể lại toàn bộ câu chuyện cho tôi nghe. |
| tường thuật | Trang trọng, khách quan, thường dùng trong báo chí, văn bản để báo cáo chi tiết. Ví dụ: Phóng viên tường thuật trực tiếp diễn biến trận đấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách thức, phương pháp trong các lĩnh vực chuyên môn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động hoặc kể lại một câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn, hoặc nghiên cứu để chỉ phương pháp cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự tỉ mỉ, chi tiết trong cách thực hiện hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt cách thức, phương pháp cụ thể trong một lĩnh vực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kỹ thuật" khi chỉ phương pháp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Tránh dùng từ này một cách chung chung, cần cụ thể hóa lĩnh vực hoặc hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thuật" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thuật" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thuật" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "thuật" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thuật" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Khi là động từ, "thuật" thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ.
