Mẹo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách khôn ngoan, thông minh được nghĩ ra trong một hoàn cảnh nhất định để giải quyết việc khó.
Ví dụ: Tôi học được một mẹo nấu canh không bị đục.
Nghĩa: Cách khôn ngoan, thông minh được nghĩ ra trong một hoàn cảnh nhất định để giải quyết việc khó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ cho cả lớp một mẹo nhớ bảng cửu chương nhanh hơn.
  • Ba có mẹo nhỏ để mở nắp chai cứng mà không đau tay.
  • Bạn Minh dùng mẹo xếp quần áo gọn vào ba lô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dạy một mẹo phân biệt hai công thức dễ nhầm trong bài hóa.
  • Nó có mẹo quản lý thời gian nên làm bài kiểm tra rất bình tĩnh.
  • Bạn ấy bật mí mẹo ghi nhớ từ vựng bằng chuyện ngắn tự viết.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học được một mẹo nấu canh không bị đục.
  • Trong đàm phán, đôi khi một mẹo nhỏ đúng lúc lại mở được cánh cửa bế tắc.
  • Cô ấy giữ riêng vài mẹo quản lý nhóm để công việc trôi chảy mà không gây áp lực.
  • Qua nhiều lần vấp, anh chắt lọc những mẹo sống giúp mình bớt lãng phí năng lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chia sẻ kinh nghiệm hoặc bí quyết cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết hướng dẫn hoặc mẹo vặt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng dùng trong các tài liệu hướng dẫn hoặc mẹo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thông minh, khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi ý sự sáng tạo.
  • Phù hợp với ngữ cảnh thân thiện, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chia sẻ cách làm đơn giản, hiệu quả cho một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "bí quyết", "cách", "phương pháp" để nhấn mạnh tính hiệu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bí quyết" nhưng "mẹo" thường chỉ cách làm đơn giản hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "mẹo" trong ngữ cảnh quá trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ví dụ cụ thể hoặc tình huống thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẹo nhỏ", "mẹo vặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, vặt), động từ (dùng, áp dụng), và lượng từ (một, vài).