Mánh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ý tứ khôn khéo, kín đáo.
Ví dụ:
Anh ấy có mánh ứng xử khéo trong các cuộc họp.
2.
danh từ
Như mánh khoé.
3.
danh từ
Môi giới giữa các bên để kiếm lợi một cách bất minh.
Ví dụ:
Ông ấy sống bằng mánh đứng ra dàn xếp, ăn phần chênh mờ ám.
Nghĩa 1: Ý tứ khôn khéo, kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy có mánh nói chuyện nhẹ nhàng để bạn bè bớt giận.
- Bạn Lan có mánh xin lỗi đúng lúc nên cô giáo vui hơn.
- Mẹ có mánh nhắc việc rất khéo mà không làm ai buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng có mánh thuyết phục cả lớp đồng ý mà không ai thấy bị ép.
- Cậu ấy có mánh góp ý thẳng mà nghe vẫn êm tai.
- Trong tranh luận, cô bạn có mánh đặt câu hỏi khiến đối phương tự hiểu ra.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có mánh ứng xử khéo trong các cuộc họp.
- Cô quản lý giữ mánh lắng nghe trước khi nói, nên lời nào cũng chạm đúng mối quan tâm của người khác.
- Giữa chốn đông người, giữ mánh im lặng đúng lúc đôi khi mạnh hơn ngàn lời biện bạch.
- Sống lâu mới thấy: mánh tế nhị chính là lớp áo mềm cho sự thẳng thắn.
Nghĩa 2: Như mánh khoé.
Nghĩa 3: Môi giới giữa các bên để kiếm lợi một cách bất minh.
1
Học sinh tiểu học
- Có người dùng mánh đứng giữa để lấy tiền chênh, điều đó là sai.
- Chú kể ở chợ có kẻ làm mánh, bắt người mua trả thêm mới gặp người bán.
- Cô giáo dặn không tin ai rủ làm mánh để có lợi riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên mạng có nhóm làm mánh, tự nhận “kết nối” đôi bên rồi ăn chặn phí.
- Một số người làm mánh trong tuyển dụng, bắt ứng viên nộp tiền bôi trơn.
- Bạn mình suýt dính mánh khi có kẻ hứa xin học hộ để lấy tiền.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy sống bằng mánh đứng ra dàn xếp, ăn phần chênh mờ ám.
- Mảnh đất không bán được cho đến khi xuất hiện mánh “cò” dựng kịch bản khan hiếm để ép giá.
- Trong các dự án, mánh trung gian núp bóng tư vấn thường chỉ là đường vòng để rút tiền.
- Cần luật nghiêm để chặn mánh môi giới đen, trả lại sự minh bạch cho giao dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ý tứ khôn khéo, kín đáo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mánh | Thường dùng để chỉ sự khôn khéo, tinh ranh, có phần mưu mẹo, không hoàn toàn trong sáng. Ví dụ: Anh ấy có mánh ứng xử khéo trong các cuộc họp. |
| mưu mẹo | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự khôn khéo có tính toán, đôi khi lừa dối. Ví dụ: Anh ta dùng mưu mẹo để đạt được mục đích. |
| thủ đoạn | Tiêu cực mạnh, chỉ hành vi gian xảo, lừa lọc. Ví dụ: Hắn dùng thủ đoạn bẩn thỉu để hãm hại người khác. |
| chiêu trò | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ cách làm không chân thật để thu hút sự chú ý hoặc đạt lợi ích. Ví dụ: Đừng tin những chiêu trò quảng cáo đó. |
Nghĩa 2: Như mánh khoé.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mánh | Diễn tả sự tinh ranh, xảo quyệt, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi không trung thực. Ví dụ: |
| mánh khoé | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ cách làm khôn khéo, tinh ranh, đôi khi có ý đồ không minh bạch. Ví dụ: Anh ta có nhiều mánh khoé trong kinh doanh. |
| mưu mẹo | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự khôn khéo có tính toán, đôi khi lừa dối. Ví dụ: Anh ta dùng mưu mẹo để đạt được mục đích. |
| thủ đoạn | Tiêu cực mạnh, chỉ hành vi gian xảo, lừa lọc. Ví dụ: Hắn dùng thủ đoạn bẩn thỉu để hãm hại người khác. |
Nghĩa 3: Môi giới giữa các bên để kiếm lợi một cách bất minh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mánh | Chỉ hành vi trung gian kiếm lời bất chính, mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến tham nhũng, hối lộ. Ví dụ: Ông ấy sống bằng mánh đứng ra dàn xếp, ăn phần chênh mờ ám. |
| mánh khoé | Tiêu cực, chỉ cách làm khôn khéo, tinh ranh để đạt lợi ích bất chính. Ví dụ: Anh ta dùng mánh khoé để môi giới kiếm lời. |
| thủ đoạn | Tiêu cực mạnh, chỉ hành vi gian xảo, lừa lọc để kiếm lợi. Ví dụ: Hắn dùng thủ đoạn để môi giới bất chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự khôn khéo trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khôn khéo, đôi khi có ý tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự khôn khéo.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự minh bạch.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về sự gian lận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mánh khoé" nhưng "mánh" có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng và minh bạch.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mánh khóe", "mánh lới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khôn khéo, kín đáo) hoặc động từ (dùng, bày).
