Mánh khoé
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối khôn khéo đánh lừa người để mưu lợi cho mình một cách không đàng hoàng, không chính đáng.
Ví dụ:
Anh ta dùng mánh khoé để chiếm lợi thế trong thương vụ.
2.
tính từ
Có nhiều mánh khoé, hoặc có mánh khoé tinh vi, xảo quyệt.
Ví dụ:
Hắn mánh khoé lắm, chuyện gì cũng tìm đường lách.
Nghĩa 1: Lối khôn khéo đánh lừa người để mưu lợi cho mình một cách không đàng hoàng, không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy dùng mánh khoé giấu bài để được cô khen.
- Cậu bé bày mánh khoé tráo kẹo để lấy phần ngon hơn.
- Bạn bán hàng dùng mánh khoé nói quá để dụ mua đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta nghĩ ra mánh khoé đổi chỗ bài làm để trốn kiểm tra miệng.
- Quán đó có mánh khoé niêm yết giá một đằng, tính tiền một nẻo.
- Trong trò chơi, bạn ấy thắng nhờ mánh khoé che đáp án chứ không nhờ thực lực.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dùng mánh khoé để chiếm lợi thế trong thương vụ.
- Hợp đồng đầy mánh khoé câu chữ, chỉ cần sơ ý là mắc bẫy.
- Gã môi giới rải mánh khoé từ khâu chào hàng đến lúc ký tiền cọc.
- Cú “giảm giá chớp nhoáng” là mánh khoé tiếp thị đánh vào lòng tham.
Nghĩa 2: Có nhiều mánh khoé, hoặc có mánh khoé tinh vi, xảo quyệt.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy rất mánh khoé, hay bày chiêu để vượt luật chơi.
- Con cáo mánh khoé nên lừa được đàn gà.
- Bạn đó nói năng mánh khoé, ai cũng cảnh giác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé trông ngoan mà mánh khoé, cứ lợi dụng kẽ hở nội quy.
- Nhân vật phản diện rất mánh khoé, luôn gài bẫy đối thủ.
- Cô bán hàng mánh khoé, nói chuyện ngọt mà giấu phí nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Hắn mánh khoé lắm, chuyện gì cũng tìm đường lách.
- Một kẻ mánh khoé thường coi luật chỉ là vật trang trí.
- Đối tác mánh khoé, hứa miệng nhiều nhưng ràng buộc thì lỏng.
- Cái nhìn mánh khoé của anh ta khiến người ta tự nhiên giữ ví chặt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối khôn khéo đánh lừa người để mưu lợi cho mình một cách không đàng hoàng, không chính đáng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mánh khoé | Tiêu cực, chỉ hành vi lừa dối, không trung thực để trục lợi. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta dùng mánh khoé để chiếm lợi thế trong thương vụ. |
| thủ đoạn | Tiêu cực, chỉ cách làm có tính toán, thường để đạt mục đích xấu. Ví dụ: Hắn dùng mọi thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản. |
| xảo thuật | Tiêu cực, nhấn mạnh sự tinh vi, khéo léo trong việc lừa dối. Ví dụ: Những xảo thuật của anh ta đã đánh lừa được nhiều người. |
| mưu mẹo | Tiêu cực, chỉ kế sách, cách làm khôn khéo nhưng không trung thực. Ví dụ: Đừng tin những mưu mẹo của kẻ lừa đảo. |
| chiêu trò | Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh lừa dối, thu hút sự chú ý một cách không chính đáng. Ví dụ: Bọn họ bày ra đủ chiêu trò để dụ dỗ khách hàng. |
| tiểu xảo | Tiêu cực, chỉ những kỹ xảo nhỏ, tinh vi dùng để lừa gạt hoặc đạt lợi ích nhỏ. Ví dụ: Anh ta thường dùng tiểu xảo để thắng trong các cuộc thi. |
Nghĩa 2: Có nhiều mánh khoé, hoặc có mánh khoé tinh vi, xảo quyệt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mánh khoé | Tiêu cực, chỉ sự tinh ranh, xảo trá, thường dùng để lừa gạt. Ví dụ: Hắn mánh khoé lắm, chuyện gì cũng tìm đường lách. |
| xảo quyệt | Tiêu cực, chỉ sự tinh ranh, gian trá, thường dùng thủ đoạn để lừa gạt. Ví dụ: Hắn là một kẻ xảo quyệt, không thể tin tưởng. |
| tinh ranh | Tiêu cực, chỉ sự khôn ngoan, lanh lợi một cách gian trá, thường dùng để lừa gạt. Ví dụ: Đứa trẻ tinh ranh đã tìm cách trốn học. |
| gian xảo | Tiêu cực, chỉ sự gian trá, xảo quyệt trong tính cách hoặc hành động. Ví dụ: Với bản tính gian xảo, anh ta dễ dàng lừa phỉnh người khác. |
| mưu mô | Tiêu cực, chỉ người có nhiều mưu mẹo, thủ đoạn để đạt mục đích xấu. Ví dụ: Kẻ mưu mô đó luôn tìm cách hãm hại người khác. |
| lươn lẹo | Tiêu cực, chỉ sự khôn khéo một cách gian trá, không thật thà trong lời nói, hành động. Ví dụ: Cô ta rất lươn lẹo, không bao giờ nói thật. |
| quỷ quyệt | Tiêu cực, sắc thái mạnh, chỉ sự xảo quyệt, độc ác như quỷ. Ví dụ: Ánh mắt quỷ quyệt của hắn khiến mọi người e sợ. |
| trung thực | Tích cực, chỉ tính cách thật thà, không dối trá. Ví dụ: Anh ấy là người trung thực, luôn nói sự thật. |
| thẳng thắn | Tích cực, chỉ tính cách bộc trực, không quanh co, giấu giếm. Ví dụ: Cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình. |
| chính trực | Tích cực, trang trọng, chỉ tính cách ngay thẳng, không làm điều sai trái. Ví dụ: Một người lãnh đạo chính trực luôn được mọi người kính trọng. |
| thật thà | Tích cực, chỉ tính cách trung thực, không gian dối. Ví dụ: Dù nghèo khó, anh ấy vẫn giữ được sự thật thà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi không trung thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách xảo quyệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thực hoặc xảo quyệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khéo léo nhưng không mang ý tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Tính từ: Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá'.
