Trung thực
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ngay thẳng, thật thà.
Ví dụ:
Anh ấy luôn trung thực trong công việc và cuộc sống.
2.
tính từ
Đúng với sự thật, không làm sai lạc đi.
Ví dụ:
Báo cáo tài chính cần phải trung thực và minh bạch.
Nghĩa 1: Ngay thẳng, thật thà.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất trung thực, bạn ấy luôn nói thật.
- Em bé trung thực đã trả lại ví tiền nhặt được.
- Người trung thực luôn được mọi người tin yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự trung thực là nền tảng quan trọng để xây dựng lòng tin trong mọi mối quan hệ.
- Dù đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững phẩm chất trung thực của mình.
- Một người lãnh đạo trung thực sẽ luôn nhận được sự tôn trọng từ cấp dưới.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn trung thực trong công việc và cuộc sống.
- Trung thực không chỉ là không nói dối, mà còn là sống thật với chính mình và người khác.
- Trong một thế giới đầy rẫy những toan tính, sự trung thực trở thành một phẩm chất quý giá, soi sáng con đường ta đi.
- Giữ được sự trung thực trong mọi hoàn cảnh là một thử thách lớn, nhưng cũng là thước đo giá trị con người.
Nghĩa 2: Đúng với sự thật, không làm sai lạc đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này vẽ rất trung thực cảnh làng quê.
- Bài báo cáo của bạn ấy rất trung thực, không thêm bớt gì.
- Câu chuyện bạn kể rất trung thực, đúng như những gì đã xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để có cái nhìn khách quan, chúng ta cần một bản đánh giá trung thực về tình hình.
- Bộ phim đã tái hiện một cách trung thực cuộc sống của người dân vùng cao.
- Dữ liệu thống kê cần phải được thu thập và trình bày một cách trung thực để đảm bảo tính chính xác.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo tài chính cần phải trung thực và minh bạch.
- Một tác phẩm nghệ thuật chân chính phải phản ánh trung thực hiện thực cuộc sống, dù đó là những góc khuất.
- Lịch sử chỉ có giá trị khi được ghi chép một cách trung thực, không tô hồng hay bóp méo sự thật.
- Để đưa ra quyết định đúng đắn, chúng ta cần những thông tin trung thực, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngay thẳng, thật thà.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung thực | Diễn tả phẩm chất đạo đức của con người, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ấy luôn trung thực trong công việc và cuộc sống. |
| thật thà | Trung tính, diễn tả sự ngay thẳng, không gian dối trong tính cách. Ví dụ: Anh ấy rất thật thà, luôn nói đúng sự thật. |
| ngay thẳng | Trung tính, nhấn mạnh sự thẳng thắn, không quanh co trong lời nói và hành động. Ví dụ: Cô ấy là người ngay thẳng, không bao giờ nói dối. |
| chính trực | Trang trọng, nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao, liêm khiết và không thiên vị. Ví dụ: Một vị quan chính trực luôn được dân tin yêu. |
| gian dối | Tiêu cực, diễn tả sự lừa lọc, không thật thà trong lời nói hoặc hành vi. Ví dụ: Hành vi gian dối sẽ bị xử lý nghiêm. |
| dối trá | Tiêu cực, nhấn mạnh sự lừa bịp bằng lời nói hoặc hành động có chủ đích. Ví dụ: Những lời nói dối trá không thể che giấu sự thật mãi. |
| giả dối | Tiêu cực, chỉ sự không thật, giả tạo trong tính cách, cảm xúc hoặc hành vi. Ví dụ: Nụ cười giả dối không thể che giấu sự khinh bỉ. |
Nghĩa 2: Đúng với sự thật, không làm sai lạc đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung thực | Diễn tả tính xác thực, khách quan của thông tin, dữ liệu, thường dùng trong văn viết, báo cáo. Ví dụ: Báo cáo tài chính cần phải trung thực và minh bạch. |
| chính xác | Trung tính, nhấn mạnh sự đúng đắn, không sai sót so với thực tế. Ví dụ: Báo cáo này rất chính xác về số liệu. |
| sai lệch | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không đúng, khác với thực tế hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: Thông tin này có nhiều điểm sai lệch. |
| bóp méo | Tiêu cực, nhấn mạnh hành động cố ý làm sai sự thật, xuyên tạc. Ví dụ: Anh ta đã bóp méo sự thật để đổ lỗi cho người khác. |
| phiến diện | Tiêu cực, chỉ sự nhìn nhận, đánh giá chỉ từ một phía, không toàn diện, dẫn đến không đúng sự thật. Ví dụ: Bài viết này có cái nhìn phiến diện về vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của một người, nhấn mạnh sự ngay thẳng và thật thà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự chính xác và không thiên vị trong việc trình bày thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để khắc họa nhân vật có phẩm chất đáng tin cậy, hoặc để mô tả sự chân thực trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với phẩm chất của con người.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật thà và ngay thẳng của một người hoặc sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hài hước hoặc châm biếm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thật thà" nhưng "trung thực" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trung thực", "hoàn toàn trung thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn), hoặc các từ chỉ sự so sánh (hơn, nhất).
