Gian dối

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thật thà ngay thẳng, có ý lừa lọc.
Ví dụ: Thông tin gian dối đã gây ra nhiều hiểu lầm và tranh cãi trong dư luận.
Nghĩa: Không thật thà ngay thẳng, có ý lừa lọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đã gian dối khi nói dối cô giáo về bài tập về nhà.
  • Mẹ dạy con không được gian dối trong bất cứ việc gì.
  • Hành động gian dối sẽ làm mất đi niềm tin của mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự gian dối trong thi cử không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn làm mất đi sự công bằng.
  • Cậu ấy cảm thấy hối hận vì đã gian dối bạn bè để đạt được mục đích riêng.
  • Một lời nói gian dối có thể phá vỡ mối quan hệ tốt đẹp đã xây dựng bấy lâu.
3
Người trưởng thành
  • Thông tin gian dối đã gây ra nhiều hiểu lầm và tranh cãi trong dư luận.
  • Trong kinh doanh, một hợp đồng gian dối không chỉ gây thiệt hại vật chất mà còn hủy hoại danh tiếng.
  • Người ta thường nói, sự thật dù đau lòng vẫn tốt hơn một lời nói gian dối ngọt ngào.
  • Đừng để những lời lẽ gian dối che mắt bạn khỏi bản chất thật của vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không thật thà ngay thẳng, có ý lừa lọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gian dối Tiêu cực, chỉ sự thiếu trung thực, có ý định lừa gạt, thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi. Ví dụ: Thông tin gian dối đã gây ra nhiều hiểu lầm và tranh cãi trong dư luận.
gian trá Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng. Ví dụ: Hành vi gian trá của anh ta đã bị phanh phui.
dối trá Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ lời nói hoặc hành động không thật. Ví dụ: Những lời nói dối trá của anh ta không thể che giấu sự thật.
lừa dối Mạnh, tiêu cực, dùng để chỉ bản chất hoặc hành vi có tính lừa gạt. Ví dụ: Cô ta có bản tính lừa dối, không ai tin được.
thật thà Trung tính, tích cực, chỉ tính cách ngay thẳng, không lừa dối. Ví dụ: Cô ấy là một người thật thà, đáng tin cậy.
ngay thẳng Trung tính, tích cực, chỉ tính cách thẳng thắn, không quanh co. Ví dụ: Anh ấy luôn nói năng ngay thẳng, không vòng vo.
trung thực Trang trọng, tích cực, chỉ sự chân thật, không gian lận. Ví dụ: Chúng ta cần những người trung thực trong công việc.
chân thật Trung tính, tích cực, chỉ sự thật lòng, không giả dối. Ví dụ: Tình cảm của cô ấy rất chân thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không trung thực của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành vi không trung thực trong các báo cáo, bài viết phân tích hoặc điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tình huống lừa lọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thực của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành vi lừa lọc khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "lừa dối" nhưng "gian dối" nhấn mạnh hơn vào tính cách không trung thực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ chỉ hành vi hoặc tính cách tiêu cực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gian dối", "quá gian dối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, sự việc.