Giả

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không phải thật mà là được làm ra với vẻ bề ngoài giống như cái thật.
Ví dụ: Căn hộ dùng cây giả để đỡ công chăm sóc.
2.
động từ
(thường dùng trước t.). Làm như thật để người khác tưởng là thật.
Ví dụ: Anh ta giả ốm để trốn ca làm.
Nghĩa 1: Không phải thật mà là được làm ra với vẻ bề ngoài giống như cái thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con búp bê này có tóc giả nhưng nhìn rất thật.
  • Bạn Minh đội râu giả để đóng vai ông già Noel.
  • Cô giáo cho chúng mình chơi tiền giả trong giờ học Toán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm hoa giả trên bàn lớp trông rực rỡ cả tuần mà không héo.
  • Bạn Lan đeo kính không số, chỉ là kính giả để chụp ảnh cho vui.
  • Bảo tàng trưng bày mô hình giả của khủng long để học sinh dễ hình dung.
3
Người trưởng thành
  • Căn hộ dùng cây giả để đỡ công chăm sóc.
  • Thế giới mạng lấp lánh ảnh đẹp, nhưng nhiều thứ là ánh hào quang giả.
  • Anh ấy mượn nhẫn cưới giả để đóng cảnh quay, còn cảm xúc thì vẫn phải thật.
  • Trong bếp, thịt chay giả gà thơm phức, đánh lừa cả khứu giác.
Nghĩa 2: (thường dùng trước t.). Làm như thật để người khác tưởng là thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tí giả khóc để xin thêm kẹo.
  • Em giả làm bác sĩ khám bệnh cho gấu bông.
  • Cậu ấy giả ngủ khi mẹ gọi dậy sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta giả vô tình gặp để mượn vở chép bài.
  • Có người giả quên bài để thử lòng bạn cùng nhóm.
  • Cô ấy giả bình thản, nhưng đôi mắt đã nói khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta giả ốm để trốn ca làm.
  • Cô ấy giả mỉm cười cho phải phép, lòng thì rối như tơ.
  • Hắn giả rộng lượng, nhưng tính toán không sót một đồng.
  • Nhiều thương hiệu giả thân thiện, chỉ đợi khách sơ hở để móc túi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không phải thật mà là được làm ra với vẻ bề ngoài giống như cái thật.
Từ đồng nghĩa:
dỏm rởm nhái
Từ trái nghĩa:
thật chính hiệu nguyên bản
Từ Cách sử dụng
giả Diễn tả sự vật, hiện tượng không có giá trị thực, được tạo ra để mô phỏng hoặc lừa dối. Mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Căn hộ dùng cây giả để đỡ công chăm sóc.
dỏm Khẩu ngữ, chỉ chất lượng kém, không chính hãng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiếc đồng hồ này là hàng dỏm.
rởm Khẩu ngữ, chỉ chất lượng kém, không chính hãng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đồ rởm thì dùng nhanh hỏng thôi.
nhái Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự bắt chước, sao chép theo bản gốc, thường dùng cho sản phẩm. Ví dụ: Đây là bản nhái của thương hiệu nổi tiếng.
thật Trung tính, chỉ sự đúng với thực tế, không hư cấu, không giả dối. Ví dụ: Đây là vàng thật, không phải vàng giả.
chính hiệu Trung tính, thường dùng cho sản phẩm, chỉ nguồn gốc rõ ràng, đúng thương hiệu. Ví dụ: Anh ấy chỉ dùng hàng chính hiệu.
nguyên bản Trung tính, chỉ bản gốc, không phải bản sao, không bị thay đổi. Ví dụ: Bức tranh này vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên bản.
Nghĩa 2: (thường dùng trước t.). Làm như thật để người khác tưởng là thật.
Từ đồng nghĩa:
giả vờ giả bộ đóng giả
Từ trái nghĩa:
bộc lộ tiết lộ thú nhận
Từ Cách sử dụng
giả Diễn tả hành động cố ý tạo ra vẻ bề ngoài không đúng sự thật nhằm đánh lừa hoặc che giấu. Mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta giả ốm để trốn ca làm.
giả vờ Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động cố ý làm ra vẻ không thật để che giấu hoặc đạt mục đích. Ví dụ: Cô bé giả vờ ngủ để không phải làm bài tập.
giả bộ Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động cố ý làm ra vẻ không thật. Ví dụ: Anh ta giả bộ không biết gì.
đóng giả Trung tính, chỉ hành động hóa trang, bắt chước để giống một người hoặc vật khác, có thể để giải trí hoặc lừa dối. Ví dụ: Anh ấy đóng giả ông già Noel để tặng quà cho trẻ em.
bộc lộ Trung tính, chỉ hành động thể hiện rõ ràng, không che giấu cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình.
tiết lộ Trung tính, chỉ hành động làm cho điều bí mật, thông tin được biết đến. Ví dụ: Cô ấy đã tiết lộ bí mật của mình.
thú nhận Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động thừa nhận một sự thật, thường là lỗi lầm hoặc điều đã che giấu. Ví dụ: Cuối cùng anh ta cũng thú nhận tội lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật dụng, hành động không thật, ví dụ như "tóc giả", "cười giả".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phân biệt giữa thật và giả trong các báo cáo, nghiên cứu, ví dụ "tài liệu giả", "thông tin giả".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo ra sự đối lập giữa thật và giả, ví dụ "thế giới giả tạo".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các sản phẩm, vật liệu không phải là thật, ví dụ "da giả", "sản phẩm giả mạo".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự không thật, không chân thành.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự giả tạo trong cuộc sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa thật và giả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chân thành hoặc khi muốn nhấn mạnh tính xác thực.
  • Có thể thay thế bằng từ "giả mạo" trong một số trường hợp để nhấn mạnh tính lừa đảo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giả mạo" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự chân thành.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "giả" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giả" có thể là tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giả" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "giả" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ làm vị ngữ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Giả" thường kết hợp với danh từ khi là tính từ (ví dụ: "hàng giả") và có thể đi kèm với trạng từ khi là động từ (ví dụ: "giả vờ").
dối lừa bịp mạo nguỵ sai thật chân chính